Bỏ qua tới nội dung chính
Tổng Quan / Tuyển Thủ / chouchouu
chouchouu
Lv. 953

chouchouu

#1404 VN2
Bạch Kim IV (0 LP) Solo: 272T - 312B (46.6%)
Điểm Phong Độ Tích Lũy Từ Trận Custom (Xuất Phát 5.0)
3.70

Điểm Đánh Giá Thủ Công

Bạn có thể tự chấm điểm thực lực cho tuyển thủ này (thang 1.0 - 10.0). Khi có điểm thủ công, hệ thống ưu tiên tuyệt đối dùng nó để chia team cân bằng, bỏ qua điểm tự tính. Để trống rồi lưu để quay lại dùng điểm hệ thống.

Đang dùng điểm hệ thống tự tính: 3.70
Hệ Thống Xếp Hạng Custom

Điểm Phong Độ Tích Lũy Từ Trận Custom

Mọi tuyển thủ xuất phát từ 5.0 điểm. Điểm chỉ thay đổi qua các trận Custom thật (không tính Ranked/Normal/ARAM) — mỗi trận cộng +0.1 → +0.5 theo phong độ, thắng trận được cộng thêm; thua với phong độ quá kém sẽ bị trừ nhẹ.

Điểm Hiện Tại -1.30 so với mốc xuất phát
3.70
≥ 9.0 đ +0.5
≥ 8.0 đ +0.4
≥ 7.0 đ +0.3
≥ 6.0 đ +0.2
< 6.0 đ +0.1

Lịch Sử Điểm Từ Trận Custom (15)

Biểu Đồ Radar Phong Độ

Thang 1-10
Giao Tranh (Sát Thương & KP%) 5.3/10
Tài Nguyên (CS & Hiệu Quả Vàng) 3.9/10
Kỷ Luật (Hạn Chế Bị Hạ & KDA) 3/10
Kiểm Soát Tầm Nhìn (Tầm Nhìn/Phút) 4.7/10
Mục Tiêu Lớn (Rồng/Baron/Sâu) 4.6/10
Hỗ Trợ Đồng Đội (CC/Hồi Máu/Chống Chịu) 9.9/10

Tướng Thông Thạo Cao Nhất

Riot Mastery
Akali
Akali
Aatrox
Aatrox
Yone
Yone
Lucian
Lucian
Zed
Zed

Tổng Hợp Đánh Giá

Tỉ Lệ Thắng Trận 48% (12 Thắng - 13 Thua)
KDA Trung Bình 1.69 KP: 42.8%
CS/Phút 4.53
Trận Phân Tích 25
Đối Chiếu Với OP.GG:
Mở OP.GG

Thống Kê Hiệu Năng Từng Tướng Đã Chơi

Phân tích toàn diện chỉ số cá nhân, KDA, CS/m và Điểm phong độ trung bình của từng tướng

12 Vị Tướng Ghi Nhận
Vị Tướng Số Trận Tỉ Lệ Thắng KDA CS/Phút Danh Hiệu Điểm Tướng
Aatrox
Aatrox Tướng Tủ
4 Thắng - 3 Thua
7
57.1%
1.7 6/7.6/6.9 5.2
-
5.60
K'Sante
K'Sante
2 Thắng - 2 Thua
4
50%
1.28 4.5/7.3/4.8 5.3
-
5.72
Renekton
Renekton
1 Thắng - 2 Thua
3
33.3%
1.47 4.7/6.3/4.7 6.2
-
6.03
Viego
Viego
1 Thắng - 1 Thua
2
50%
1.44 7/13.5/12.5 2.1
-
4.31
Hwei
Hwei
1 Thắng - 1 Thua
2
50%
1.71 3/12/17.5 4.6
-
4.66
Taliyah
Taliyah
1 Thắng - 0 Thua
1
100%
3.08 14/12/23 3.3
-
5.30
Vi
Vi
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
1.18 7/17/13 2.1
-
3.08
Aphelios
Aphelios
1 Thắng - 0 Thua
1
100%
3.23 14/13/28 2.3
-
5.28
Karthus
Karthus
1 Thắng - 0 Thua
1
100%
2.05 10/20/31 4.2
-
5.04
Yone
Yone Tướng Tủ
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
0.38 2/13/3 5.7
-
4.61
Jhin
Jhin
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
1 3/10/7 6.3
-
3.64
Yuumi
Yuumi
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
3.6 0/5/18 0.2
-
3.60

Lịch Sử 50 Trận Đấu Gần Nhất

Hiển thị 25 trận gần nhất (Riot Match-v5)
K'Sante #1

K'Sante

THẤT BẠI MỚI NHẤT
Vị trí: TOP • 24:46 • 1 tháng trước CLASSIC
4/8/2 (0.75 KDA)
135 CS (5.44/phút)
5.01
Giao tranh: 6.3
Tài nguyên: 4.4
Kỷ luật: 1
Tầm nhìn: 5.3
Mục tiêu: 3.8
Dmg Share: 24.7%
KP%: 33.3%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Aatrox #2

Aatrox

THẤT BẠI
Vị trí: MID • 18:55 • 1 tháng trước CLASSIC
2/8/2 (0.5 KDA)
82 CS (4.34/phút)
4.44
Giao tranh: 3.8
Tài nguyên: 3.2
Kỷ luật: 1
Tầm nhìn: 5.8
Mục tiêu: 10
Dmg Share: 17.2%
KP%: 30.8%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
K'Sante #3

K'Sante

THẤT BẠI
Vị trí: TOP • 21:10 • 1 tháng trước CLASSIC
4/8/3 (0.88 KDA)
91 CS (4.29/phút)
5.12
Giao tranh: 7.6
Tài nguyên: 3.5
Kỷ luật: 1
Tầm nhìn: 5.9
Mục tiêu: 3.6
Dmg Share: 28.4%
KP%: 46.7%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Renekton #4

Renekton

THẤT BẠI
Vị trí: JGL • 30:07 • 1 tháng trước CLASSIC
0/11/2 (0.18 KDA)
152 CS (5.05/phút)
4.01
Giao tranh: 2.3
Tài nguyên: 5.3
Kỷ luật: 1
Tầm nhìn: 3.6
Mục tiêu: 2.8
Dmg Share: 8.3%
KP%: 7.1%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Aatrox #5

Aatrox

CHIẾN THẮNG
Vị trí: JGL • 39:34 • 1 tháng trước CLASSIC
10/13/13 (1.77 KDA)
159 CS (4.02/phút)
5.63
Giao tranh: 5.4
Tài nguyên: 4.2
Kỷ luật: 2.5
Tầm nhìn: 4.8
Mục tiêu: 3.7
Dmg Share: 15.6%
KP%: 41.1%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Hwei #6

Hwei

CHIẾN THẮNG
Vị trí: MID • 31:01 • 1 tháng trước CLASSIC
5/11/28 (3 KDA)
133 CS (4.29/phút)
5.43
Giao tranh: 4.9
Tài nguyên: 3.2
Kỷ luật: 4.1
Tầm nhìn: 7
Mục tiêu: 4.6
Dmg Share: 14.8%
KP%: 63.5%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Aatrox #7

Aatrox

THẤT BẠI
Vị trí: TOP • 22:39 • 1 tháng trước CLASSIC
0/10/0 (0 KDA)
93 CS (4.1/phút)
3.14
Giao tranh: 1.4
Tài nguyên: 3.3
Kỷ luật: 1
Tầm nhìn: 5.7
Mục tiêu: 1
Dmg Share: 7.6%
KP%: 0%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Renekton #8

Renekton

THẤT BẠI
Vị trí: MID • 19:39 • 1 tháng trước CLASSIC
8/4/4 (3 KDA)
134 CS (6.8/phút)
7.12
Giao tranh: 8.5
Tài nguyên: 5
Kỷ luật: 7
Tầm nhìn: 5.6
Mục tiêu: 8.6
Dmg Share: 38.9%
KP%: 66.7%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Aatrox #9

Aatrox

CHIẾN THẮNG
Vị trí: TOP • 30:49 • 1 tháng trước CLASSIC
7/5/7 (2.8 KDA)
158 CS (5.13/phút)
6.47
Giao tranh: 4.1
Tài nguyên: 4.2
Kỷ luật: 5.2
Tầm nhìn: 7.4
Mục tiêu: 6.3
Dmg Share: 15.2%
KP%: 25.9%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Yuumi #10

Yuumi

THẤT BẠI
Vị trí: BOT • 35:40 • 1 tháng trước CLASSIC
0/5/18 (3.6 KDA)
6 CS (0.17/phút)
3.60
Giao tranh: 3.4
Tài nguyên: 1
Kỷ luật: 5.3
Tầm nhìn: 10
Mục tiêu: 1.1
Dmg Share: 7.2%
KP%: 54.5%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Aatrox #11

Aatrox

THẤT BẠI
Vị trí: TOP • 27:59 • 1 tháng trước CLASSIC
8/8/1 (1.13 KDA)
179 CS (6.39/phút)
5.41
Giao tranh: 6.6
Tài nguyên: 5.2
Kỷ luật: 1
Tầm nhìn: 5.7
Mục tiêu: 4.8
Dmg Share: 22.2%
KP%: 50%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Hwei #12

Hwei

THẤT BẠI
Vị trí: MID • 31:26 • 1 tháng trước CLASSIC
1/13/7 (0.62 KDA)
156 CS (4.97/phút)
3.88
Giao tranh: 5
Tài nguyên: 3.7
Kỷ luật: 1
Tầm nhìn: 4.4
Mục tiêu: 3.1
Dmg Share: 21.7%
KP%: 42.1%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Jhin #13

Jhin

THẤT BẠI
Vị trí: BOT • 25:48 • 1 tháng trước CLASSIC
3/10/7 (1 KDA)
163 CS (6.32/phút)
3.64
Giao tranh: 3.9
Tài nguyên: 4.5
Kỷ luật: 1
Tầm nhìn: 4.2
Mục tiêu: 2.4
Dmg Share: 16.7%
KP%: 37%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
K'Sante #14

K'Sante

CHIẾN THẮNG
Vị trí: TOP • 29:14 • 1 tháng trước CLASSIC
4/9/9 (1.44 KDA)
158 CS (5.41/phút)
5.99
Giao tranh: 4
Tài nguyên: 4.4
Kỷ luật: 1
Tầm nhìn: 5.5
Mục tiêu: 8.9
Dmg Share: 12.4%
KP%: 34.2%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Yone #15

Yone

THẤT BẠI
Vị trí: TOP • 24:26 • 1 tháng trước CLASSIC
2/13/3 (0.38 KDA)
140 CS (5.74/phút)
4.61
Giao tranh: 5.3
Tài nguyên: 4.7
Kỷ luật: 1
Tầm nhìn: 5.6
Mục tiêu: 2.1
Dmg Share: 22.1%
KP%: 23.8%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Karthus #16

Karthus

CHIẾN THẮNG
Vị trí: MID • 19:13 • 1 tháng trước KIWI
10/20/31 (2.05 KDA)
80 CS (4.17/phút)
5.04
Giao tranh: 6.4
Tài nguyên: 3.1
Kỷ luật: 2.5
Tầm nhìn: 1.5
Mục tiêu: 5.2
Dmg Share: 24.7%
KP%: 66.1%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Viego #17

Viego

CHIẾN THẮNG
Vị trí: MID • 15:31 • 1 tháng trước KIWI
12/12/13 (2.08 KDA)
18 CS (1.16/phút)
4.30
Giao tranh: 6.8
Tài nguyên: 1
Kỷ luật: 2.5
Tầm nhìn: 1.5
Mục tiêu: 1.7
Dmg Share: 26.5%
KP%: 67.6%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Aphelios #18

Aphelios

CHIẾN THẮNG
Vị trí: MID • 19:15 • 1 tháng trước KIWI
14/13/28 (3.23 KDA)
44 CS (2.28/phút)
5.28
Giao tranh: 5.5
Tài nguyên: 1.7
Kỷ luật: 4.1
Tầm nhìn: 1.5
Mục tiêu: 9
Dmg Share: 20.9%
KP%: 57.5%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
K'Sante #19

K'Sante

CHIẾN THẮNG
Vị trí: JGL • 26:09 • 1 tháng trước CLASSIC
6/4/5 (2.75 KDA)
156 CS (5.95/phút)
6.77
Giao tranh: 6.8
Tài nguyên: 6.2
Kỷ luật: 6.6
Tầm nhìn: 3.8
Mục tiêu: 4.8
Dmg Share: 23.1%
KP%: 28.9%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Renekton #20

Renekton

CHIẾN THẮNG
Vị trí: JGL • 32:52 • 1 tháng trước CLASSIC
6/4/8 (3.5 KDA)
226 CS (6.87/phút)
6.97
Giao tranh: 6.7
Tài nguyên: 7.2
Kỷ luật: 6.3
Tầm nhìn: 5.5
Mục tiêu: 4.3
Dmg Share: 21.8%
KP%: 35%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Viego #21

Viego

THẤT BẠI
Vị trí: JGL • 31:26 • 1 tháng trước CLASSIC
2/15/12 (0.93 KDA)
93 CS (2.96/phút)
4.32
Giao tranh: 4.2
Tài nguyên: 3.1
Kỷ luật: 1
Tầm nhìn: 4.2
Mục tiêu: 3.4
Dmg Share: 10.8%
KP%: 40%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Aatrox #22

Aatrox

CHIẾN THẮNG
Vị trí: TOP • 31:47 • 1 tháng trước CLASSIC
4/7/12 (2.29 KDA)
174 CS (5.47/phút)
6.28
Giao tranh: 4.7
Tài nguyên: 4.4
Kỷ luật: 3.8
Tầm nhìn: 5.2
Mục tiêu: 6.9
Dmg Share: 16.6%
KP%: 32%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Aatrox #23

Aatrox

CHIẾN THẮNG
Vị trí: JGL • 25:59 • 1 tháng trước CLASSIC
11/2/13 (12 KDA)
174 CS (6.69/phút)
7.83
Giao tranh: 7.9
Tài nguyên: 7
Kỷ luật: 9.7
Tầm nhìn: 3.6
Mục tiêu: 6.3
Dmg Share: 24.7%
KP%: 48%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Vi #24

Vi

THẤT BẠI
Vị trí: MID • 15:18 • 1 tháng trước KIWI
7/17/13 (1.18 KDA)
32 CS (2.09/phút)
3.08
Giao tranh: 5.5
Tài nguyên: 1.5
Kỷ luật: 1
Tầm nhìn: 1.5
Mục tiêu: 1
Dmg Share: 19%
KP%: 64.5%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Taliyah #25

Taliyah

CHIẾN THẮNG
Vị trí: MID • 14:40 • 1 tháng trước KIWI
14/12/23 (3.08 KDA)
48 CS (3.27/phút)
5.30
Giao tranh: 6.2
Tài nguyên: 2.4
Kỷ luật: 4.1
Tầm nhìn: 1.5
Mục tiêu: 6.4
Dmg Share: 20.5%
KP%: 74%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường