Đội Đỏ thắng
Chế độ: KIWI
Thời gian: 19:13
(14/09/2026 10:56 · 1 tháng trước)
Chi tiết trận đấu VN2_1580227380
ĐỘI XANH
58
Trụ: 0
•
Rồng: 0
•
Baron: 0
VS
ĐỘI ĐỎ
62
Trụ: 4
•
Rồng: 0
•
Baron: 0
Tương Quan Chỉ Số Toàn Diện Hai Đội (Team Comparison)
Tổng Lượng Vàng
Đội Đỏ dẫn +7.5k
75,602
VÀNG
83,106
Xanh: 47.6%
Đỏ: 52.4%
Tổng Sát Thương Tướng
Đội Xanh hơn +42.6k
225,276
DMG
182,651
Xanh: 55.2%
Đỏ: 44.8%
Kiểm Soát Tầm Nhìn
Tổng: 0 điểm
0
TẦM NHÌN
0
Xanh: 0%
Đỏ: 100%
Bảng Vinh Danh Xuất Sắc Nhất Trận Đấu (Match Honors)
👑 VUA SÁT THƯƠNG
divedaucunglathe#1503
61,203 dmg
🛡️ BỨC TƯỜNG THÉP
Hyn#1805
136,426 gánh
🌾 CỖ MÁY FARM
chouchouu#1404
80 CS (4.2/m)
👁️ TRÙM TẦM NHÌN
nganlydobuon#1402
0 điểm
🤝 KIẾN TẠO VÀNG
Hyn#1805
31 hỗ trợ
⚔️ SÁT THỦ DIỆT ĐỊCH
divedaucunglathe#1503
26 mạng
Phân Tích Đối Đầu Trực Tiếp 5 Tuyến Đường (Lane Matchups 1v1)
TOP
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
LeBlanc
10/16/24
Skarner
13/9/31
Lính:
-4 CS
Vàng:
-1,542 G
Sát thương:
+20,016
JGL
CÂN KÈO
Zed
17/16/23
Gangplank
13/14/16
Lính:
-35 CS
Vàng:
-987 G
Sát thương:
+21,816
MID
CÂN KÈO
Ekko
19/17/22
Karthus
10/20/31
Lính:
-32 CS
Vàng:
-4,954 G
Sát thương:
+13,415
BOT
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Teemo
12/13/25
Akali
26/16/17
Lính:
+29 CS
Vàng:
-21 G
Sát thương:
-12,622
ĐỘI XANH (BLUE SIDE)
THẤT BẠI
Hạ gục: 58
|
Trụ: 0
|
Rồng: 0
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
18
nganlydobuon#1402
LeBlanc
|
FILL |
10 / 16 / 24
(2.13 KDA)
|
60,961
|
16 (0.8/m) | 0 |
|
18
Cua Kì Cục#2603
Zed
|
FILL |
17 / 16 / 23
(2.50 KDA)
|
57,244
|
33 (1.7/m) | 0 |
|
18
Sói Hung Ác#VN3
Ekko
|
FILL |
19 / 17 / 22
(2.41 KDA)
|
58,490
|
48 (2.5/m) | 0 |
|
18
Kẻ hết thời zzz#1412
Teemo
|
FILL |
12 / 13 / 25
(2.85 KDA)
|
48,581
|
65 (3.4/m) | 0 |
|
ĐỘI ĐỎ (RED SIDE)
CHIẾN THẮNG
Hạ gục: 62
|
Trụ: 4
|
Rồng: 0
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
18
Hyn#1805
Skarner
|
FILL |
13 / 9 / 31
(4.89 KDA)
|
40,945
|
20 (1/m) | 0 |
|
18
YoungDaddyy#0000
Gangplank
|
FILL |
13 / 14 / 16
(2.07 KDA)
|
35,428
|
68 (3.5/m) | 0 |
|
18
chouchouu#1404
Karthus
|
FILL |
10 / 20 / 31
(2.05 KDA)
|
45,075
|
80 (4.2/m) | 0 |
|
18
divedaucunglathe#1503
Akali
|
FILL |
26 / 16 / 17
(2.69 KDA)
|
61,203
|
36 (1.9/m) | 0 |
|