Đội Đỏ thắng
Chế độ: CLASSIC
Thời gian: 31:01
(21/09/2026 10:01 · 1 tháng trước)
Chi tiết trận đấu VN2_1586618879
ĐỘI XANH
26
Trụ: 4
•
Rồng: 2
•
Baron: 0
VS
ĐỘI ĐỎ
52
Trụ: 10
•
Rồng: 2
•
Baron: 2
Tương Quan Chỉ Số Toàn Diện Hai Đội (Team Comparison)
Tổng Lượng Vàng
Đội Đỏ dẫn +12.1k
60,081
VÀNG
72,142
Xanh: 45.4%
Đỏ: 54.6%
Tổng Sát Thương Tướng
Đội Đỏ hơn +39.2k
97,220
DMG
136,433
Xanh: 41.6%
Đỏ: 58.4%
Kiểm Soát Tầm Nhìn
Tổng: 396 điểm
174
TẦM NHÌN
222
Xanh: 43.9%
Đỏ: 56.1%
Bảng Vinh Danh Xuất Sắc Nhất Trận Đấu (Match Honors)
👑 VUA SÁT THƯƠNG
Giữ Lấy Hi Vọng#Hoang
52,801 dmg
🛡️ BỨC TƯỜNG THÉP
Kẻ hết thời zzz#1412
45,477 gánh
🌾 CỖ MÁY FARM
Giữ Lấy Hi Vọng#Hoang
263 CS (8.5/m)
👁️ TRÙM TẦM NHÌN
丁春凯#3003
114 điểm
🤝 KIẾN TẠO VÀNG
丁春凯#3003
39 hỗ trợ
⚔️ SÁT THỦ DIỆT ĐỊCH
Giữ Lấy Hi Vọng#Hoang
24 mạng
Phân Tích Đối Đầu Trực Tiếp 5 Tuyến Đường (Lane Matchups 1v1)
TOP
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Sett
9/9/2
Kled
21/4/11
Lính:
+45 CS
Vàng:
-3,024 G
Sát thương:
-19,129
JGL
XANH THẮNG ĐƯỜNG
Sett
9/9/2
Ivern
0/4/36
Lính:
+64 CS
Vàng:
+2,265 G
Sát thương:
+8,178
MID
XANH THẮNG ĐƯỜNG
Yasuo
9/8/5
Hwei
5/11/28
Lính:
+100 CS
Vàng:
+3,606 G
Sát thương:
+7,113
BOT
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Draven
0/10/7
Kalista
24/4/14
Lính:
-38 CS
Vàng:
-9,518 G
Sát thương:
-38,100
SUP
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Swain
0/13/12
Braum
2/3/39
Lính:
+10 CS
Vàng:
-3,015 G
Sát thương:
-863
ĐỘI XANH (BLUE SIDE)
THẤT BẠI
Hạ gục: 26
|
Trụ: 4
|
Rồng: 2
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
16
YoungDaddyy#0000
Sett
|
JGL |
9 / 9 / 2
(1.22 KDA)
|
19,312
|
217 (7/m) | 30 |
|
15
Cua Kì Cục#2603
Malphite
|
JGL |
8 / 12 / 8
(1.33 KDA)
|
22,900
|
168 (5.4/m) | 26 |
|
16
Người Làm Thuê#00000
Yasuo
|
MID |
9 / 8 / 5
(1.75 KDA)
|
27,285
|
233 (7.5/m) | 28 |
|
14
divedaucunglathe#1503
Draven
|
BOT |
0 / 10 / 7
(0.70 KDA)
|
14,701
|
225 (7.3/m) | 25 |
|
14
Kẻ hết thời zzz#1412
Swain
|
BOT |
0 / 13 / 12
(0.92 KDA)
|
13,022
|
30 (1/m) | 65 |
|
ĐỘI ĐỎ (RED SIDE)
CHIẾN THẮNG
Hạ gục: 52
|
Trụ: 10
|
Rồng: 2
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
18
Sói Hung Ác#VN3
Kled
|
TOP |
21 / 4 / 11
(8.00 KDA)
|
38,441
|
172 (5.5/m) | 30 |
|
16
Hyn#1805
Ivern
|
JGL |
0 / 4 / 36
(9.00 KDA)
|
11,134
|
153 (4.9/m) | 31 |
|
15
chouchouu#1404
Hwei
|
MID |
5 / 11 / 28
(3.00 KDA)
|
20,172
|
133 (4.3/m) | 34 |
|
16
Giữ Lấy Hi Vọng#Hoang
Kalista
|
BOT |
24 / 4 / 14
(9.50 KDA)
|
52,801
|
263 (8.5/m) | 13 |
|
15
丁春凯#3003
Braum
|
BOT |
2 / 3 / 39
(13.67 KDA)
|
13,885
|
20 (0.6/m) | 114 |
|