Đội Đỏ thắng
Chế độ: CLASSIC
Thời gian: 39:34
(21/09/2026 10:41 · 1 tháng trước)
Chi tiết trận đấu VN2_1586652242
ĐỘI XANH
48
Trụ: 3
•
Rồng: 2
•
Baron: 1
VS
ĐỘI ĐỎ
56
Trụ: 8
•
Rồng: 3
•
Baron: 1
Tương Quan Chỉ Số Toàn Diện Hai Đội (Team Comparison)
Tổng Lượng Vàng
Đội Đỏ dẫn +2.3k
79,287
VÀNG
81,636
Xanh: 49.3%
Đỏ: 50.7%
Tổng Sát Thương Tướng
Đội Xanh hơn +8.9k
199,049
DMG
190,109
Xanh: 51.1%
Đỏ: 48.9%
Kiểm Soát Tầm Nhìn
Tổng: 548 điểm
274
TẦM NHÌN
274
Xanh: 50%
Đỏ: 50%
Bảng Vinh Danh Xuất Sắc Nhất Trận Đấu (Match Honors)
👑 VUA SÁT THƯƠNG
divedaucunglathe#1503
85,265 dmg
🛡️ BỨC TƯỜNG THÉP
divedaucunglathe#1503
68,482 gánh
🌾 CỖ MÁY FARM
Kẻ hết thời zzz#1412
337 CS (8.5/m)
👁️ TRÙM TẦM NHÌN
丁春凯#3003
144 điểm
🤝 KIẾN TẠO VÀNG
Giữ Lấy Hi Vọng#Hoang
36 hỗ trợ
⚔️ SÁT THỦ DIỆT ĐỊCH
divedaucunglathe#1503
25 mạng
Phân Tích Đối Đầu Trực Tiếp 5 Tuyến Đường (Lane Matchups 1v1)
TOP
XANH THẮNG ĐƯỜNG
Mordekaiser
10/13/10
Aatrox
10/13/13
Lính:
-9 CS
Vàng:
+858 G
Sát thương:
+2,292
JGL
XANH THẮNG ĐƯỜNG
Mordekaiser
10/13/10
Aatrox
10/13/13
Lính:
-9 CS
Vàng:
+858 G
Sát thương:
+2,292
MID
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Taliyah
16/10/17
Vladimir
25/5/12
Lính:
-80 CS
Vàng:
-6,170 G
Sát thương:
-21,886
BOT
XANH THẮNG ĐƯỜNG
Jinx
12/8/23
Caitlyn
17/11/10
Lính:
+97 CS
Vàng:
+558 G
Sát thương:
+9,801
SUP
CÂN KÈO
Leona
2/10/36
Braum
2/11/32
Lính:
-1 CS
Vàng:
-215 G
Sát thương:
+4,094
ĐỘI XANH (BLUE SIDE)
THẤT BẠI
Hạ gục: 48
|
Trụ: 3
|
Rồng: 2
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
18
YoungDaddyy#0000
Mordekaiser
|
JGL |
10 / 13 / 10
(1.54 KDA)
|
32,011
|
150 (3.8/m) | 26 |
|
17
Sói Hung Ác#VN3
Kindred
|
JGL |
8 / 15 / 20
(1.87 KDA)
|
31,357
|
186 (4.7/m) | 57 |
|
18
Teddy#0802
Taliyah
|
MID |
16 / 10 / 17
(3.30 KDA)
|
63,379
|
206 (5.2/m) | 22 |
|
18
Kẻ hết thời zzz#1412
Jinx
|
BOT |
12 / 8 / 23
(4.38 KDA)
|
57,537
|
337 (8.5/m) | 37 |
|
16
Giữ Lấy Hi Vọng#Hoang
Leona
|
BOT |
2 / 10 / 36
(3.80 KDA)
|
14,765
|
29 (0.7/m) | 132 |
|
ĐỘI ĐỎ (RED SIDE)
CHIẾN THẮNG
Hạ gục: 56
|
Trụ: 8
|
Rồng: 3
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
19
chouchouu#1404
Aatrox
|
JGL |
10 / 13 / 13
(1.77 KDA)
|
29,719
|
159 (4/m) | 37 |
|
17
Hyn#1805
Ivern
|
JGL |
2 / 8 / 33
(4.38 KDA)
|
16,718
|
155 (3.9/m) | 36 |
|
18
divedaucunglathe#1503
Vladimir
|
MID |
25 / 5 / 12
(7.40 KDA)
|
85,265
|
286 (7.2/m) | 42 |
|
17
Cua Kì Cục#2603
Caitlyn
|
BOT |
17 / 11 / 10
(2.45 KDA)
|
47,736
|
240 (6.1/m) | 15 |
|
15
丁春凯#3003
Braum
|
BOT |
2 / 11 / 32
(3.09 KDA)
|
10,671
|
30 (0.8/m) | 144 |
|