Đội Đỏ thắng
Chế độ: CLASSIC
Thời gian: 35:40
(19/09/2026 09:32 · 1 tháng trước)
Chi tiết trận đấu VN2_1584756444
ĐỘI XANH
33
Trụ: 2
•
Rồng: 2
•
Baron: 1
VS
ĐỘI ĐỎ
39
Trụ: 11
•
Rồng: 3
•
Baron: 1
Tương Quan Chỉ Số Toàn Diện Hai Đội (Team Comparison)
Tổng Lượng Vàng
Đội Đỏ dẫn +4.6k
74,297
VÀNG
78,925
Xanh: 48.5%
Đỏ: 51.5%
Tổng Sát Thương Tướng
Đội Xanh hơn +2.8k
128,412
DMG
125,641
Xanh: 50.5%
Đỏ: 49.5%
Kiểm Soát Tầm Nhìn
Tổng: 444 điểm
203
TẦM NHÌN
241
Xanh: 45.7%
Đỏ: 54.3%
Bảng Vinh Danh Xuất Sắc Nhất Trận Đấu (Match Honors)
👑 VUA SÁT THƯƠNG
Hyn#1805
48,139 dmg
🛡️ BỨC TƯỜNG THÉP
Sói Hung Ác#VN3
39,140 gánh
🌾 CỖ MÁY FARM
Kẻ hết thời zzz#1412
304 CS (8.5/m)
👁️ TRÙM TẦM NHÌN
丁春凯#3003
133 điểm
🤝 KIẾN TẠO VÀNG
丁春凯#3003
24 hỗ trợ
⚔️ SÁT THỦ DIỆT ĐỊCH
Kẻ hết thời zzz#1412
15 mạng
Phân Tích Đối Đầu Trực Tiếp 5 Tuyến Đường (Lane Matchups 1v1)
TOP
XANH THẮNG ĐƯỜNG
Jayce
8/5/6
Ivern
1/8/13
Lính:
+106 CS
Vàng:
+4,022 G
Sát thương:
+6,034
JGL
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Jarvan IV
7/11/8
Graves
13/4/8
Lính:
-39 CS
Vàng:
-4,329 G
Sát thương:
-19,202
MID
CÂN KÈO
Xerath
8/7/12
Karthus
7/11/16
Lính:
-67 CS
Vàng:
-872 G
Sát thương:
+4,894
BOT
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Aphelios
10/11/6
Kalista
15/5/6
Lính:
-15 CS
Vàng:
-1,432 G
Sát thương:
+10,486
SUP
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Yuumi
0/5/18
Braum
3/5/24
Lính:
-26 CS
Vàng:
-2,017 G
Sát thương:
+559
ĐỘI XANH (BLUE SIDE)
THẤT BẠI
Hạ gục: 33
|
Trụ: 2
|
Rồng: 2
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
19
Người Làm Thuê#00000
Jayce
|
TOP |
8 / 5 / 6
(2.80 KDA)
|
20,278
|
286 (8/m) | 49 |
|
17
Hiếu ÁcWuy#hiuBL
Jarvan IV
|
JGL |
7 / 11 / 8
(1.36 KDA)
|
12,286
|
220 (6.2/m) | 28 |
|
18
Hyn#1805
Xerath
|
MID |
8 / 7 / 12
(2.86 KDA)
|
48,139
|
210 (5.9/m) | 21 |
|
16
Sói Hung Ác#VN3
Aphelios
|
BOT |
10 / 11 / 6
(1.45 KDA)
|
38,475
|
289 (8.1/m) | 45 |
|
17
chouchouu#1404
Yuumi
|
BOT |
0 / 5 / 18
(3.60 KDA)
|
9,234
|
6 (0.2/m) | 60 |
|
ĐỘI ĐỎ (RED SIDE)
CHIẾN THẮNG
Hạ gục: 39
|
Trụ: 11
|
Rồng: 3
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
18
Cua Kì Cục#2603
Ivern
|
TOP |
1 / 8 / 13
(1.75 KDA)
|
14,244
|
180 (5/m) | 22 |
|
18
nganlydobuon#1402
Graves
|
JGL |
13 / 4 / 8
(5.25 KDA)
|
31,488
|
259 (7.3/m) | 27 |
|
18
divedaucunglathe#1503
Karthus
|
MID |
7 / 11 / 16
(2.09 KDA)
|
43,245
|
277 (7.8/m) | 29 |
|
17
Kẻ hết thời zzz#1412
Kalista
|
BOT |
15 / 5 / 6
(4.20 KDA)
|
27,989
|
304 (8.5/m) | 30 |
|
15
丁春凯#3003
Braum
|
BOT |
3 / 5 / 24
(5.40 KDA)
|
8,675
|
32 (0.9/m) | 133 |
|