Đội Đỏ thắng
Chế độ: KIWI
Thời gian: 14:40
(14/09/2026 06:36 · 1 tháng trước)
Chi tiết trận đấu VN2_1580014722
ĐỘI XANH
43
Trụ: 1
•
Rồng: 0
•
Baron: 0
VS
ĐỘI ĐỎ
50
Trụ: 2
•
Rồng: 0
•
Baron: 0
Tương Quan Chỉ Số Toàn Diện Hai Đội (Team Comparison)
Tổng Lượng Vàng
Đội Đỏ dẫn +2.4k
53,812
VÀNG
56,204
Xanh: 48.9%
Đỏ: 51.1%
Tổng Sát Thương Tướng
Đội Đỏ hơn +38.8k
124,807
DMG
163,640
Xanh: 43.3%
Đỏ: 56.7%
Kiểm Soát Tầm Nhìn
Tổng: 0 điểm
0
TẦM NHÌN
0
Xanh: 0%
Đỏ: 100%
Bảng Vinh Danh Xuất Sắc Nhất Trận Đấu (Match Honors)
👑 VUA SÁT THƯƠNG
divedaucunglathe#1503
48,309 dmg
🛡️ BỨC TƯỜNG THÉP
Kẻ hết thời zzz#1412
68,267 gánh
🌾 CỖ MÁY FARM
chouchouu#1404
48 CS (3.3/m)
👁️ TRÙM TẦM NHÌN
Hyn#1805
0 điểm
🤝 KIẾN TẠO VÀNG
Kẻ hết thời zzz#1412
33 hỗ trợ
⚔️ SÁT THỦ DIỆT ĐỊCH
nganlydobuon#1402
16 mạng
Phân Tích Đối Đầu Trực Tiếp 5 Tuyến Đường (Lane Matchups 1v1)
TOP
CÂN KÈO
Gnar
8/10/26
Volibear
7/10/33
Lính:
+10 CS
Vàng:
-356 G
Sát thương:
-18,950
JGL
CÂN KÈO
Zaahen
8/13/25
Katarina
16/12/17
Lính:
+4 CS
Vàng:
-1,540 G
Sát thương:
+3,491
MID
CÂN KÈO
Jinx
16/15/14
Ambessa
13/9/22
Lính:
-4 CS
Vàng:
+328 G
Sát thương:
-16,987
BOT
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Rammus
11/12/23
Taliyah
14/12/23
Lính:
-24 CS
Vàng:
-824 G
Sát thương:
-6,387
ĐỘI XANH (BLUE SIDE)
THẤT BẠI
Hạ gục: 43
|
Trụ: 1
|
Rồng: 0
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
17
Hyn#1805
Gnar
|
FILL |
8 / 10 / 26
(3.40 KDA)
|
26,912
|
34 (2.3/m) | 0 |
|
17
Sói Hung Ác#VN3
Zaahen
|
FILL |
8 / 13 / 25
(2.54 KDA)
|
39,333
|
36 (2.4/m) | 0 |
|
17
nganlydobuon#1402
Jinx
|
FILL |
16 / 15 / 14
(2.00 KDA)
|
31,322
|
36 (2.4/m) | 0 |
|
17
海底月是天上月#TwT
Rammus
|
FILL |
11 / 12 / 23
(2.83 KDA)
|
27,240
|
24 (1.6/m) | 0 |
|
ĐỘI ĐỎ (RED SIDE)
CHIẾN THẮNG
Hạ gục: 50
|
Trụ: 2
|
Rồng: 0
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
18
Kẻ hết thời zzz#1412
Volibear
|
FILL |
7 / 10 / 33
(4.00 KDA)
|
45,862
|
24 (1.6/m) | 0 |
|
17
Người Làm Thuê#00000
Katarina
|
FILL |
16 / 12 / 17
(2.75 KDA)
|
35,842
|
32 (2.2/m) | 0 |
|
18
divedaucunglathe#1503
Ambessa
|
FILL |
13 / 9 / 22
(3.89 KDA)
|
48,309
|
40 (2.7/m) | 0 |
|
17
chouchouu#1404
Taliyah
|
FILL |
14 / 12 / 23
(3.08 KDA)
|
33,627
|
48 (3.3/m) | 0 |
|