Đội Xanh thắng
Chế độ: CLASSIC
Thời gian: 24:26
(19/09/2026 06:38 · 1 tháng trước)
Chi tiết trận đấu VN2_1584604524
ĐỘI XANH
45
Trụ: 9
•
Rồng: 2
•
Baron: 1
VS
ĐỘI ĐỎ
21
Trụ: 1
•
Rồng: 1
•
Baron: 0
Tương Quan Chỉ Số Toàn Diện Hai Đội (Team Comparison)
Tổng Lượng Vàng
Đội Xanh dẫn +13.9k
62,380
VÀNG
48,461
Xanh: 56.3%
Đỏ: 43.7%
Tổng Sát Thương Tướng
Đội Xanh hơn +30.6k
105,651
DMG
75,098
Xanh: 58.5%
Đỏ: 41.5%
Kiểm Soát Tầm Nhìn
Tổng: 270 điểm
120
TẦM NHÌN
150
Xanh: 44.4%
Đỏ: 55.6%
Bảng Vinh Danh Xuất Sắc Nhất Trận Đấu (Match Honors)
👑 VUA SÁT THƯƠNG
divedaucunglathe#1503
37,416 dmg
🛡️ BỨC TƯỜNG THÉP
chouchouu#1404
31,340 gánh
🌾 CỖ MÁY FARM
Kẻ hết thời zzz#1412
248 CS (10.2/m)
👁️ TRÙM TẦM NHÌN
丁春凯#3003
84 điểm
🤝 KIẾN TẠO VÀNG
nganlydobuon#1402
20 hỗ trợ
⚔️ SÁT THỦ DIỆT ĐỊCH
divedaucunglathe#1503
17 mạng
Phân Tích Đối Đầu Trực Tiếp 5 Tuyến Đường (Lane Matchups 1v1)
TOP
XANH THẮNG ĐƯỜNG
Yorick
5/6/8
Yone
2/13/3
Lính:
+32 CS
Vàng:
+3,793 G
Sát thương:
+4,307
JGL
XANH THẮNG ĐƯỜNG
Yorick
5/6/8
Lee Sin
7/11/5
Lính:
+37 CS
Vàng:
+1,177 G
Sát thương:
+5,268
MID
XANH THẮNG ĐƯỜNG
Viktor
17/5/8
Lissandra
4/11/9
Lính:
+55 CS
Vàng:
+5,628 G
Sát thương:
+20,018
BOT
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Xayah
5/4/11
Kai'Sa
7/4/6
Lính:
-42 CS
Vàng:
-2,491 G
Sát thương:
-4,475
SUP
XANH THẮNG ĐƯỜNG
Senna
4/4/20
Nautilus
1/6/8
Lính:
+14 CS
Vàng:
+2,880 G
Sát thương:
+5,656
ĐỘI XANH (BLUE SIDE)
CHIẾN THẮNG
Hạ gục: 45
|
Trụ: 9
|
Rồng: 2
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
17
Hyn#1805
Yorick
|
JGL |
5 / 6 / 8
(2.17 KDA)
|
20,908
|
172 (7/m) | 21 |
|
16
Sói Hung Ác#VN3
Graves
|
JGL |
14 / 2 / 7
(10.50 KDA)
|
20,687
|
214 (8.8/m) | 24 |
|
17
divedaucunglathe#1503
Viktor
|
MID |
17 / 5 / 8
(5.00 KDA)
|
37,416
|
200 (8.2/m) | 16 |
|
14
Người Làm Thuê#00000
Xayah
|
BOT |
5 / 4 / 11
(4.00 KDA)
|
14,714
|
206 (8.4/m) | 15 |
|
14
nganlydobuon#1402
Senna
|
MID |
4 / 4 / 20
(6.00 KDA)
|
11,926
|
36 (1.5/m) | 44 |
|
ĐỘI ĐỎ (RED SIDE)
THẤT BẠI
Hạ gục: 21
|
Trụ: 1
|
Rồng: 1
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
14
chouchouu#1404
Yone
|
TOP |
2 / 13 / 3
(0.38 KDA)
|
16,601
|
140 (5.7/m) | 18 |
|
13
Haro1#2884
Lee Sin
|
JGL |
7 / 11 / 5
(1.09 KDA)
|
15,640
|
135 (5.5/m) | 25 |
|
14
Cua Kì Cục#2603
Lissandra
|
MID |
4 / 11 / 9
(1.18 KDA)
|
17,398
|
145 (5.9/m) | 14 |
|
14
Kẻ hết thời zzz#1412
Kai'Sa
|
BOT |
7 / 4 / 6
(3.25 KDA)
|
19,189
|
248 (10.2/m) | 9 |
|
12
丁春凯#3003
Nautilus
|
BOT |
1 / 6 / 8
(1.50 KDA)
|
6,270
|
22 (0.9/m) | 84 |
|