Đội Đỏ thắng
Chế độ: CLASSIC
Thời gian: 30:49
(21/09/2026 06:14 · 1 tháng trước)
Chi tiết trận đấu VN2_1586460040
ĐỘI XANH
29
Trụ: 4
•
Rồng: 0
•
Baron: 0
VS
ĐỘI ĐỎ
54
Trụ: 10
•
Rồng: 4
•
Baron: 1
Tương Quan Chỉ Số Toàn Diện Hai Đội (Team Comparison)
Tổng Lượng Vàng
Đội Đỏ dẫn +11.1k
63,036
VÀNG
74,177
Xanh: 45.9%
Đỏ: 54.1%
Tổng Sát Thương Tướng
Đội Đỏ hơn +14.6k
119,865
DMG
134,508
Xanh: 47.1%
Đỏ: 52.9%
Kiểm Soát Tầm Nhìn
Tổng: 409 điểm
185
TẦM NHÌN
224
Xanh: 45.2%
Đỏ: 54.8%
Bảng Vinh Danh Xuất Sắc Nhất Trận Đấu (Match Honors)
👑 VUA SÁT THƯƠNG
Cua Kì Cục#2603
49,508 dmg
🛡️ BỨC TƯỜNG THÉP
YoungDaddyy#0000
36,527 gánh
🌾 CỖ MÁY FARM
Sói Hung Ác#VN3
270 CS (8.8/m)
👁️ TRÙM TẦM NHÌN
丁春凯#3003
112 điểm
🤝 KIẾN TẠO VÀNG
丁春凯#3003
32 hỗ trợ
⚔️ SÁT THỦ DIỆT ĐỊCH
Cua Kì Cục#2603
24 mạng
Phân Tích Đối Đầu Trực Tiếp 5 Tuyến Đường (Lane Matchups 1v1)
TOP
XANH THẮNG ĐƯỜNG
Yone
4/11/8
Aatrox
7/5/7
Lính:
+25 CS
Vàng:
+1,103 G
Sát thương:
+4,813
JGL
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Yone
4/11/8
Graves
13/3/12
Lính:
-87 CS
Vàng:
-6,352 G
Sát thương:
+491
MID
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Sylas
6/12/7
Qiyana
24/7/12
Lính:
+5 CS
Vàng:
-6,037 G
Sát thương:
-26,281
BOT
XANH THẮNG ĐƯỜNG
Draven
8/10/7
Braum
0/6/32
Lính:
+224 CS
Vàng:
+7,623 G
Sát thương:
+14,372
SUP
XANH THẮNG ĐƯỜNG
Seraphine
6/11/12
Braum
0/6/32
Lính:
+23 CS
Vàng:
+1,471 G
Sát thương:
+19,950
ĐỘI XANH (BLUE SIDE)
THẤT BẠI
Hạ gục: 29
|
Trụ: 4
|
Rồng: 0
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
16
Hiếu ÁcWuy#hiuBL
Yone
|
JGL |
4 / 11 / 8
(1.09 KDA)
|
25,285
|
183 (5.9/m) | 30 |
|
14
KST Vũ Cơ#1001
Shaco
|
JGL |
5 / 10 / 11
(1.60 KDA)
|
21,751
|
116 (3.8/m) | 21 |
|
14
YoungDaddyy#0000
Sylas
|
MID |
6 / 12 / 7
(1.08 KDA)
|
23,227
|
136 (4.4/m) | 27 |
|
15
divedaucunglathe#1503
Draven
|
BOT |
8 / 10 / 7
(1.50 KDA)
|
22,012
|
239 (7.8/m) | 21 |
|
13
Giữ Lấy Hi Vọng#Hoang
Seraphine
|
BOT |
6 / 11 / 12
(1.64 KDA)
|
27,590
|
38 (1.2/m) | 86 |
|
ĐỘI ĐỎ (RED SIDE)
CHIẾN THẮNG
Hạ gục: 54
|
Trụ: 10
|
Rồng: 4
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
17
chouchouu#1404
Aatrox
|
TOP |
7 / 5 / 7
(2.80 KDA)
|
20,472
|
158 (5.1/m) | 33 |
|
18
Sói Hung Ác#VN3
Graves
|
JGL |
13 / 3 / 12
(8.33 KDA)
|
24,794
|
270 (8.8/m) | 49 |
|
16
Cua Kì Cục#2603
Qiyana
|
MID |
24 / 7 / 12
(5.14 KDA)
|
49,508
|
131 (4.3/m) | 12 |
|
16
Kẻ hết thời zzz#1412
Jinx
|
JGL |
10 / 8 / 16
(3.25 KDA)
|
32,094
|
260 (8.4/m) | 18 |
|
14
丁春凯#3003
Braum
|
BOT |
0 / 6 / 32
(5.33 KDA)
|
7,640
|
15 (0.5/m) | 112 |
|