Bỏ qua tới nội dung chính
Tổng Quan / Tuyển Thủ / Sáng To
Sáng To
Lv. 772

Sáng To

#333 VN2
Cao Thủ (627 LP) Solo: 149T - 140B (51.6%)
Điểm Phong Độ Tích Lũy Từ Trận Custom (Xuất Phát 5.0)
5.00

Điểm Đánh Giá Thủ Công

Bạn có thể tự chấm điểm thực lực cho tuyển thủ này (thang 1.0 - 10.0). Khi có điểm thủ công, hệ thống ưu tiên tuyệt đối dùng nó để chia team cân bằng, bỏ qua điểm tự tính. Để trống rồi lưu để quay lại dùng điểm hệ thống.

Đang dùng điểm hệ thống tự tính: 5.00
Hệ Thống Xếp Hạng Custom

Điểm Phong Độ Tích Lũy Từ Trận Custom

Mọi tuyển thủ xuất phát từ 5.0 điểm. Điểm chỉ thay đổi qua các trận Custom thật (không tính Ranked/Normal/ARAM) — mỗi trận cộng +0.1 → +0.5 theo phong độ, thắng trận được cộng thêm; thua với phong độ quá kém sẽ bị trừ nhẹ.

Điểm Hiện Tại +0.00 so với mốc xuất phát
5.00
≥ 9.0 đ +0.5
≥ 8.0 đ +0.4
≥ 7.0 đ +0.3
≥ 6.0 đ +0.2
< 6.0 đ +0.1

Lịch Sử Điểm Từ Trận Custom (8)

Biểu Đồ Radar Phong Độ

Thang 1-10
Giao Tranh (Sát Thương & KP%) 7.6/10
Tài Nguyên (CS & Hiệu Quả Vàng) 7.4/10
Kỷ Luật (Hạn Chế Bị Hạ & KDA) 7/10
Kiểm Soát Tầm Nhìn (Tầm Nhìn/Phút) 7.4/10
Mục Tiêu Lớn (Rồng/Baron/Sâu) 8.8/10
Hỗ Trợ Đồng Đội (CC/Hồi Máu/Chống Chịu) 10/10

Tướng Thông Thạo Cao Nhất

Riot Mastery
Ezreal
Ezreal
Jinx
Jinx
Kai'Sa
Kai'Sa
Jhin
Jhin
Caitlyn
Caitlyn

Tổng Hợp Đánh Giá

Tỉ Lệ Thắng Trận 44.4% (4 Thắng - 5 Thua)
KDA Trung Bình 4.36 KP: 57.9%
CS/Phút 8.3
Trận Phân Tích 9
Đối Chiếu Với OP.GG:
Mở OP.GG

Thống Kê Hiệu Năng Từng Tướng Đã Chơi

Phân tích toàn diện chỉ số cá nhân, KDA, CS/m và Điểm phong độ trung bình của từng tướng

9 Vị Tướng Ghi Nhận
Vị Tướng Số Trận Tỉ Lệ Thắng KDA CS/Phút Danh Hiệu Điểm Tướng
Darius
Darius
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
4 19/16/45 4.3
-
6.72
Corki
Corki
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
2.56 14/9/9 7.9
-
6.60
Kalista
Kalista
1 Thắng - 0 Thua
1
100%
16 9/0/7 10.8
MVP x1
8.69
Lucian
Lucian
1 Thắng - 0 Thua
1
100%
6.75 13/4/14 9.1
-
7.95
Shen
Shen
1 Thắng - 0 Thua
1
100%
21 8/1/13 8.9
-
8.00
Xerath
Xerath
1 Thắng - 0 Thua
1
100%
7 7/3/14 8.4
-
7.57
Ashe
Ashe
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
1.7 9/10/8 9
-
6.66
Lee Sin
Lee Sin
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
6.5 15/4/11 7.4
ACE x1
8.35
Taliyah
Taliyah
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
3.22 15/9/14 9
ACE x1
7.81

Lịch Sử 50 Trận Đấu Gần Nhất

Hiển thị 8 trận gần nhất (Riot Match-v5)
Taliyah #1

Taliyah

THẤT BẠI MỚI NHẤT ACE
Vị trí: JGL • 43:55 • 1 tháng trước CLASSIC
15/9/14 (3.22 KDA)
393 CS (8.95/phút)
7.81
Giao tranh: 9.3
Tài nguyên: 9.4
Kỷ luật: 4.1
Tầm nhìn: 7.4
Mục tiêu: 8.2
Dmg Share: 28.5%
KP%: 59.2%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Lee Sin #2

Lee Sin

THẤT BẠI ACE
Vị trí: JGL • 36:14 • 1 tháng trước CLASSIC
15/4/11 (6.5 KDA)
269 CS (7.43/phút)
8.35
Giao tranh: 9.2
Tài nguyên: 7.8
Kỷ luật: 8
Tầm nhìn: 5.4
Mục tiêu: 10
Dmg Share: 27.1%
KP%: 65%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Ashe #3

Ashe

THẤT BẠI
Vị trí: BOT • 33:27 • 1 tháng trước CLASSIC
9/10/8 (1.7 KDA)
300 CS (8.96/phút)
6.66
Giao tranh: 7.8
Tài nguyên: 6.3
Kỷ luật: 2.6
Tầm nhìn: 8.4
Mục tiêu: 10
Dmg Share: 40.3%
KP%: 53.1%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Xerath #4

Xerath

CHIẾN THẮNG
Vị trí: MID • 23:42 • 1 tháng trước CLASSIC
7/3/14 (7 KDA)
198 CS (8.35/phút)
7.57
Giao tranh: 5.2
Tài nguyên: 6.2
Kỷ luật: 9.3
Tầm nhìn: 6
Mục tiêu: 9
Dmg Share: 23.3%
KP%: 42.9%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Shen #5

Shen

CHIẾN THẮNG
Vị trí: JGL • 28:01 • 1 tháng trước CLASSIC
8/1/13 (21 KDA)
250 CS (8.93/phút)
8.00
Giao tranh: 10
Tài nguyên: 9.4
Kỷ luật: 10
Tầm nhìn: 4.4
Mục tiêu: 3.6
Dmg Share: 34.7%
KP%: 55.3%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Lucian #6

Lucian

CHIẾN THẮNG
Vị trí: BOT • 28:55 • 1 tháng trước CLASSIC
13/4/14 (6.75 KDA)
264 CS (9.13/phút)
7.95
Giao tranh: 6.2
Tài nguyên: 6.5
Kỷ luật: 8
Tầm nhìn: 10
Mục tiêu: 10
Dmg Share: 28.2%
KP%: 54%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Kalista #7

Kalista

CHIẾN THẮNG MVP
Vị trí: MID • 16:24 • 1 tháng trước CLASSIC
9/0/7 (16 KDA)
177 CS (10.79/phút)
8.69
Giao tranh: 6.3
Tài nguyên: 8
Kỷ luật: 9.3
Tầm nhìn: 9.1
Mục tiêu: 10
Dmg Share: 25.4%
KP%: 61.5%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Corki #8

Corki

THẤT BẠI
Vị trí: BOT • 33:03 • 1 tháng trước CLASSIC
14/9/9 (2.56 KDA)
262 CS (7.92/phút)
6.60
Giao tranh: 7.1
Tài nguyên: 5.6
Kỷ luật: 4.4
Tầm nhìn: 8.1
Mục tiêu: 9.8
Dmg Share: 35%
KP%: 53.5%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường