Đội Xanh thắng
Chế độ: CLASSIC
Thời gian: 33:27
(24/09/2026 09:34 · 1 tháng trước)
Chi tiết trận đấu VN2_1589155604
ĐỘI XANH
48
Trụ: 11
•
Rồng: 2
•
Baron: 2
VS
ĐỘI ĐỎ
32
Trụ: 4
•
Rồng: 3
•
Baron: 0
Tương Quan Chỉ Số Toàn Diện Hai Đội (Team Comparison)
Tổng Lượng Vàng
Đội Xanh dẫn +8.2k
74,481
VÀNG
66,273
Xanh: 52.9%
Đỏ: 47.1%
Tổng Sát Thương Tướng
Đội Xanh hơn +19.5k
152,405
DMG
132,952
Xanh: 53.4%
Đỏ: 46.6%
Kiểm Soát Tầm Nhìn
Tổng: 405 điểm
193
TẦM NHÌN
212
Xanh: 47.7%
Đỏ: 52.3%
Bảng Vinh Danh Xuất Sắc Nhất Trận Đấu (Match Honors)
👑 VUA SÁT THƯƠNG
divedaucunglathe#1503
62,778 dmg
🛡️ BỨC TƯỜNG THÉP
nganlydobuon#1402
43,026 gánh
🌾 CỖ MÁY FARM
Sáng To#333
300 CS (9/m)
👁️ TRÙM TẦM NHÌN
Hyn#1805
103 điểm
🤝 KIẾN TẠO VÀNG
nguoitinhmuadong#cun
20 hỗ trợ
⚔️ SÁT THỦ DIỆT ĐỊCH
divedaucunglathe#1503
30 mạng
Phân Tích Đối Đầu Trực Tiếp 5 Tuyến Đường (Lane Matchups 1v1)
TOP
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Jayce
4/5/10
Aatrox
6/11/5
Lính:
-21 CS
Vàng:
-839 G
Sát thương:
+897
JGL
XANH THẮNG ĐƯỜNG
Jayce
4/5/10
Xin Zhao
2/12/10
Lính:
+53 CS
Vàng:
+1,040 G
Sát thương:
+11,109
MID
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Galio
4/8/18
Fizz
15/8/4
Lính:
-26 CS
Vàng:
-1,689 G
Sát thương:
-9,603
BOT
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Caitlyn
10/10/7
Ashe
9/10/8
Lính:
-60 CS
Vàng:
-1,291 G
Sát thương:
-24,481
SUP
XANH THẮNG ĐƯỜNG
Morgana
0/6/20
Milio
0/7/17
Lính:
+2 CS
Vàng:
+978 G
Sát thương:
+4,765
ĐỘI XANH (BLUE SIDE)
CHIẾN THẮNG
Hạ gục: 48
|
Trụ: 11
|
Rồng: 2
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
18
Người Làm Thuê#00000
Jayce
|
JGL |
4 / 5 / 10
(2.80 KDA)
|
26,012
|
203 (6.1/m) | 24 |
|
18
divedaucunglathe#1503
Viego
|
JGL |
30 / 4 / 5
(8.75 KDA)
|
62,778
|
255 (7.6/m) | 24 |
|
17
Hiếu ÁcWuy#hiuBL
Galio
|
MID |
4 / 8 / 18
(2.75 KDA)
|
24,684
|
171 (5.1/m) | 31 |
|
16
Sói Hung Ác#VN3
Caitlyn
|
BOT |
10 / 10 / 7
(1.70 KDA)
|
29,083
|
240 (7.2/m) | 37 |
|
15
nguoitinhmuadong#cun
Morgana
|
BOT |
0 / 6 / 20
(3.33 KDA)
|
9,848
|
32 (1/m) | 77 |
|
ĐỘI ĐỎ (RED SIDE)
THẤT BẠI
Hạ gục: 32
|
Trụ: 4
|
Rồng: 3
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
17
YoungDaddyy#0000
Aatrox
|
TOP |
6 / 11 / 5
(1.00 KDA)
|
25,115
|
224 (6.7/m) | 24 |
|
15
nganlydobuon#1402
Xin Zhao
|
JGL |
2 / 12 / 10
(1.00 KDA)
|
14,903
|
150 (4.5/m) | 28 |
|
16
Teddy#0802
Fizz
|
MID |
15 / 8 / 4
(2.38 KDA)
|
34,287
|
197 (5.9/m) | 20 |
|
16
Sáng To#333
Ashe
|
BOT |
9 / 10 / 8
(1.70 KDA)
|
53,564
|
300 (9/m) | 37 |
|
15
Hyn#1805
Milio
|
BOT |
0 / 7 / 17
(2.43 KDA)
|
5,083
|
30 (0.9/m) | 103 |
|