Đội Đỏ thắng
Chế độ: CLASSIC
Thời gian: 43:55
(24/09/2026 11:05 · 1 tháng trước)
Chi tiết trận đấu VN2_1589216507
ĐỘI XANH
49
Trụ: 7
•
Rồng: 4
•
Baron: 4
VS
ĐỘI ĐỎ
48
Trụ: 7
•
Rồng: 3
•
Baron: 0
Tương Quan Chỉ Số Toàn Diện Hai Đội (Team Comparison)
Tổng Lượng Vàng
Đội Đỏ dẫn +1.4k
93,224
VÀNG
94,632
Xanh: 49.6%
Đỏ: 50.4%
Tổng Sát Thương Tướng
Đội Đỏ hơn +41.0k
158,553
DMG
199,580
Xanh: 44.3%
Đỏ: 55.7%
Kiểm Soát Tầm Nhìn
Tổng: 641 điểm
345
TẦM NHÌN
296
Xanh: 53.8%
Đỏ: 46.2%
Bảng Vinh Danh Xuất Sắc Nhất Trận Đấu (Match Honors)
👑 VUA SÁT THƯƠNG
nganlydobuon#1402
65,561 dmg
🛡️ BỨC TƯỜNG THÉP
Kẻ hết thời zzz#1412
56,728 gánh
🌾 CỖ MÁY FARM
Sáng To#333
393 CS (9/m)
👁️ TRÙM TẦM NHÌN
nguoitinhmuadong#cun
173 điểm
🤝 KIẾN TẠO VÀNG
YoungDaddyy#0000
23 hỗ trợ
⚔️ SÁT THỦ DIỆT ĐỊCH
Sói Hung Ác#VN3
22 mạng
Phân Tích Đối Đầu Trực Tiếp 5 Tuyến Đường (Lane Matchups 1v1)
TOP
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Gnar
8/13/11
Olaf
12/11/15
Lính:
-92 CS
Vàng:
-2,764 G
Sát thương:
-14,318
JGL
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Gnar
8/13/11
Olaf
12/11/15
Lính:
-92 CS
Vàng:
-2,764 G
Sát thương:
-14,318
MID
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Galio
2/10/18
Syndra
5/6/11
Lính:
-154 CS
Vàng:
-5,444 G
Sát thương:
-20,529
BOT
XANH THẮNG ĐƯỜNG
Kai'Sa
22/9/14
Smolder
11/9/13
Lính:
+72 CS
Vàng:
+5,261 G
Sát thương:
-8,391
SUP
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Blitzcrank
2/7/23
Pyke
5/10/14
Lính:
-1 CS
Vàng:
-1,668 G
Sát thương:
-4,488
ĐỘI XANH (BLUE SIDE)
THẤT BẠI
Hạ gục: 49
|
Trụ: 7
|
Rồng: 4
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
20
Kẻ hết thời zzz#1412
Gnar
|
JGL |
8 / 13 / 11
(1.46 KDA)
|
26,927
|
218 (5/m) | 45 |
|
18
Sáng To#333
Taliyah
|
JGL |
15 / 9 / 14
(3.22 KDA)
|
45,215
|
393 (9/m) | 72 |
|
18
Hyn#1805
Galio
|
MID |
2 / 10 / 18
(2.00 KDA)
|
16,727
|
196 (4.5/m) | 30 |
|
18
Sói Hung Ác#VN3
Kai'Sa
|
BOT |
22 / 9 / 14
(4.00 KDA)
|
57,170
|
389 (8.9/m) | 65 |
|
17
YoungDaddyy#0000
Blitzcrank
|
BOT |
2 / 7 / 23
(3.57 KDA)
|
12,514
|
33 (0.8/m) | 133 |
|
ĐỘI ĐỎ (RED SIDE)
CHIẾN THẮNG
Hạ gục: 48
|
Trụ: 7
|
Rồng: 3
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
20
Teddy#0802
Olaf
|
JGL |
12 / 11 / 15
(2.45 KDA)
|
41,245
|
310 (7.1/m) | 27 |
|
18
GrassCutter#99999
Master Yi
|
JGL |
15 / 13 / 12
(2.08 KDA)
|
38,516
|
261 (5.9/m) | 33 |
|
18
divedaucunglathe#1503
Syndra
|
MID |
5 / 6 / 11
(2.67 KDA)
|
37,256
|
350 (8/m) | 37 |
|
18
nganlydobuon#1402
Smolder
|
BOT |
11 / 9 / 13
(2.67 KDA)
|
65,561
|
317 (7.2/m) | 26 |
|
16
nguoitinhmuadong#cun
Pyke
|
JGL |
5 / 10 / 14
(1.90 KDA)
|
17,002
|
34 (0.8/m) | 173 |
|