Đội Đỏ thắng
Chế độ: CLASSIC
Thời gian: 16:24
(20/09/2026 08:08 · 1 tháng trước)
Chi tiết trận đấu VN2_1585669232
ĐỘI XANH
4
Trụ: 0
•
Rồng: 0
•
Baron: 0
VS
ĐỘI ĐỎ
26
Trụ: 4
•
Rồng: 2
•
Baron: 0
Tương Quan Chỉ Số Toàn Diện Hai Đội (Team Comparison)
Tổng Lượng Vàng
Đội Đỏ dẫn +12.4k
24,650
VÀNG
37,002
Xanh: 40%
Đỏ: 60%
Tổng Sát Thương Tướng
Đội Đỏ hơn +30.3k
21,885
DMG
52,225
Xanh: 29.5%
Đỏ: 70.5%
Kiểm Soát Tầm Nhìn
Tổng: 167 điểm
65
TẦM NHÌN
102
Xanh: 38.9%
Đỏ: 61.1%
Bảng Vinh Danh Xuất Sắc Nhất Trận Đấu (Match Honors)
👑 VUA SÁT THƯƠNG
YoungDaddyy#0000
17,332 dmg
🛡️ BỨC TƯỜNG THÉP
Cua Kì Cục#2603
13,916 gánh
🌾 CỖ MÁY FARM
Sáng To#333
177 CS (10.8/m)
👁️ TRÙM TẦM NHÌN
丁春凯#3003
42 điểm
🤝 KIẾN TẠO VÀNG
Hyn#1805
15 hỗ trợ
⚔️ SÁT THỦ DIỆT ĐỊCH
YoungDaddyy#0000
11 mạng
Phân Tích Đối Đầu Trực Tiếp 5 Tuyến Đường (Lane Matchups 1v1)
TOP
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Rumble
1/8/0
Yone
11/1/1
Lính:
-53 CS
Vàng:
-4,214 G
Sát thương:
-9,974
JGL
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Jarvan IV
0/4/4
Ivern
3/0/15
Lính:
-3 CS
Vàng:
-1,731 G
Sát thương:
-2,290
MID
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Veigar
0/3/0
Aurora
1/1/10
Lính:
+9 CS
Vàng:
-755 G
Sát thương:
-7,127
BOT
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Samira
2/5/1
Kalista
9/0/7
Lính:
-60 CS
Vàng:
-4,420 G
Sát thương:
-9,649
SUP
ĐỎ THẮNG ĐƯỜNG
Nautilus
1/7/2
Braum
2/2/15
Lính:
-2 CS
Vàng:
-1,232 G
Sát thương:
-1,300
ĐỘI XANH (BLUE SIDE)
THẤT BẠI
Hạ gục: 4
|
Trụ: 0
|
Rồng: 0
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
9
Cua Kì Cục#2603
Rumble
|
FILL |
1 / 8 / 0
(0.13 KDA)
|
7,358
|
80 (4.9/m) | 11 |
|
9
nganlydobuon#1402
Jarvan IV
|
FILL |
0 / 4 / 4
(1.00 KDA)
|
2,334
|
79 (4.8/m) | 10 |
|
11
divedaucunglathe#1503
Veigar
|
FILL |
0 / 3 / 0
(0.00 KDA)
|
4,617
|
136 (8.3/m) | 8 |
|
9
Teddy#0802
Samira
|
FILL |
2 / 5 / 1
(0.60 KDA)
|
3,592
|
117 (7.1/m) | 5 |
|
8
Hay Sợ Ma#0809
Nautilus
|
FILL |
1 / 7 / 2
(0.43 KDA)
|
3,984
|
17 (1/m) | 31 |
|
ĐỘI ĐỎ (RED SIDE)
CHIẾN THẮNG
Hạ gục: 26
|
Trụ: 4
|
Rồng: 2
| Người Chơi / Tướng | Vị Trí | K / D / A | Sát Thương | Lính (CS) | Tầm Nhìn | Trang Bị (Items) |
|---|---|---|---|---|---|---|
13
YoungDaddyy#0000
Yone
|
FILL |
11 / 1 / 1
(12.00 KDA)
|
17,332
|
133 (8.1/m) | 12 |
|
10
Hyn#1805
Ivern
|
FILL |
3 / 0 / 15
(Hoàn Hảo KDA)
|
4,624
|
82 (5/m) | 11 |
|
12
Sói Hung Ác#VN3
Aurora
|
FILL |
1 / 1 / 10
(11.00 KDA)
|
11,744
|
127 (7.7/m) | 12 |
|
10
Sáng To#333
Kalista
|
FILL |
9 / 0 / 7
(Hoàn Hảo KDA)
|
13,241
|
177 (10.8/m) | 25 |
|
9
丁春凯#3003
Braum
|
FILL |
2 / 2 / 15
(8.50 KDA)
|
5,284
|
19 (1.2/m) | 42 |
|