Bỏ qua tới nội dung chính
Tổng Quan / Tuyển Thủ / Người Làm Thuê
Người Làm Thuê
Lv. 700

Người Làm Thuê

#00000 VN2
Lục Bảo IV (83 LP) Solo: 104T - 92B (53.1%)
Điểm Phong Độ Tích Lũy Từ Trận Custom (Xuất Phát 5.0)
5.25

Điểm Đánh Giá Thủ Công

Bạn có thể tự chấm điểm thực lực cho tuyển thủ này (thang 1.0 - 10.0). Khi có điểm thủ công, hệ thống ưu tiên tuyệt đối dùng nó để chia team cân bằng, bỏ qua điểm tự tính. Để trống rồi lưu để quay lại dùng điểm hệ thống.

Đang dùng điểm thủ công: 8.80
Hệ Thống Xếp Hạng Custom

Điểm Phong Độ Tích Lũy Từ Trận Custom

Mọi tuyển thủ xuất phát từ 5.0 điểm. Điểm chỉ thay đổi qua các trận Custom thật (không tính Ranked/Normal/ARAM) — mỗi trận cộng +0.1 → +0.5 theo phong độ, thắng trận được cộng thêm; thua với phong độ quá kém sẽ bị trừ nhẹ.

Điểm Hiện Tại +0.25 so với mốc xuất phát
5.25
≥ 9.0 đ +0.5
≥ 8.0 đ +0.4
≥ 7.0 đ +0.3
≥ 6.0 đ +0.2
< 6.0 đ +0.1

Lịch Sử Điểm Từ Trận Custom (10)

Biểu Đồ Radar Phong Độ

Thang 1-10
Giao Tranh (Sát Thương & KP%) 4.7/10
Tài Nguyên (CS & Hiệu Quả Vàng) 5.2/10
Kỷ Luật (Hạn Chế Bị Hạ & KDA) 5/10
Kiểm Soát Tầm Nhìn (Tầm Nhìn/Phút) 6.1/10
Mục Tiêu Lớn (Rồng/Baron/Sâu) 5.2/10
Hỗ Trợ Đồng Đội (CC/Hồi Máu/Chống Chịu) 9.9/10

Tướng Thông Thạo Cao Nhất

Riot Mastery
Lee Sin
Lee Sin
Yasuo
Yasuo
Zed
Zed
Riven
Riven
Ezreal
Ezreal

Tổng Hợp Đánh Giá

Tỉ Lệ Thắng Trận 70% (7 Thắng - 3 Thua)
KDA Trung Bình 2.68 KP: 43.5%
CS/Phút 6.56
Trận Phân Tích 10
Đối Chiếu Với OP.GG:
Mở OP.GG

Thống Kê Hiệu Năng Từng Tướng Đã Chơi

Phân tích toàn diện chỉ số cá nhân, KDA, CS/m và Điểm phong độ trung bình của từng tướng

9 Vị Tướng Ghi Nhận
Vị Tướng Số Trận Tỉ Lệ Thắng KDA CS/Phút Danh Hiệu Điểm Tướng
Yasuo
Yasuo Tướng Tủ
2 Thắng - 0 Thua
2
100%
2.69 9.5/8/12 7.4
-
6.36
Jinx
Jinx
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
0.75 1/8/5 8.5
-
4.18
Sion
Sion
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
0.89 2/9/6 6.5
-
4.98
Jayce
Jayce
1 Thắng - 0 Thua
1
100%
2.8 4/5/10 6.1
-
6.75
Jhin
Jhin
1 Thắng - 0 Thua
1
100%
4 6/5/14 6.2
-
6.13
Neeko
Neeko
1 Thắng - 0 Thua
1
100%
11.5 4/2/19 1.2
-
5.31
Aatrox
Aatrox
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
0.83 2/6/3 5.7
-
3.95
Viktor
Viktor
1 Thắng - 0 Thua
1
100%
8.5 8/2/9 9.1
-
7.06
Swain
Swain
1 Thắng - 0 Thua
1
100%
4.25 12/4/5 7.7
-
6.38

Lịch Sử 50 Trận Đấu Gần Nhất

Hiển thị 10 trận gần nhất (Riot Match-v5)
Yasuo #1

Yasuo

CHIẾN THẮNG MỚI NHẤT
Vị trí: BOT • 39:17 • 1 tháng trước CLASSIC
11/10/17 (2.8 KDA)
280 CS (7.12/phút)
6.35
Giao tranh: 4.8
Tài nguyên: 5
Kỷ luật: 4.1
Tầm nhìn: 8
Mục tiêu: 10
Dmg Share: 17%
KP%: 57.1%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Swain #2

Swain

CHIẾN THẮNG
Vị trí: BOT • 24:46 • 1 tháng trước CLASSIC
12/4/5 (4.25 KDA)
191 CS (7.7/phút)
6.38
Giao tranh: 5.5
Tài nguyên: 5.4
Kỷ luật: 6.9
Tầm nhìn: 4.8
Mục tiêu: 4.2
Dmg Share: 25.6%
KP%: 45.9%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Viktor #3

Viktor

CHIẾN THẮNG
Vị trí: MID • 29:49 • 1 tháng trước CLASSIC
8/2/9 (8.5 KDA)
270 CS (9.06/phút)
7.06
Giao tranh: 5.4
Tài nguyên: 6.7
Kỷ luật: 9.4
Tầm nhìn: 5.7
Mục tiêu: 3.5
Dmg Share: 22.7%
KP%: 48.6%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Yasuo #4

Yasuo

CHIẾN THẮNG
Vị trí: MID • 33:06 • 1 tháng trước CLASSIC
8/6/7 (2.5 KDA)
251 CS (7.58/phút)
6.37
Giao tranh: 3.5
Tài nguyên: 5.6
Kỷ luật: 5.6
Tầm nhìn: 5.9
Mục tiêu: 10
Dmg Share: 14.5%
KP%: 33.3%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Aatrox #5

Aatrox

THẤT BẠI
Vị trí: TOP • 25:14 • 1 tháng trước CLASSIC
2/6/3 (0.83 KDA)
144 CS (5.71/phút)
3.95
Giao tranh: 3.6
Tài nguyên: 4.6
Kỷ luật: 1.8
Tầm nhìn: 5.7
Mục tiêu: 1
Dmg Share: 12.4%
KP%: 26.3%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Neeko #6

Neeko

CHIẾN THẮNG
Vị trí: BOT • 21:10 • 1 tháng trước CLASSIC
4/2/19 (11.5 KDA)
26 CS (1.23/phút)
5.31
Giao tranh: 3.6
Tài nguyên: 1
Kỷ luật: 9.9
Tầm nhìn: 10
Mục tiêu: 2.1
Dmg Share: 6.9%
KP%: 59%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Jhin #7

Jhin

CHIẾN THẮNG
Vị trí: BOT • 30:07 • 1 tháng trước CLASSIC
6/5/14 (4 KDA)
187 CS (6.21/phút)
6.13
Giao tranh: 4.2
Tài nguyên: 4.4
Kỷ luật: 5.1
Tầm nhìn: 6.1
Mục tiêu: 10
Dmg Share: 16.2%
KP%: 45.5%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Jayce #8

Jayce

CHIẾN THẮNG
Vị trí: JGL • 33:27 • 1 tháng trước CLASSIC
4/5/10 (2.8 KDA)
203 CS (6.06/phút)
6.75
Giao tranh: 5.3
Tài nguyên: 6.4
Kỷ luật: 5.3
Tầm nhìn: 4.1
Mục tiêu: 6.4
Dmg Share: 17.1%
KP%: 29.2%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Sion #9

Sion

THẤT BẠI
Vị trí: JGL • 23:42 • 1 tháng trước CLASSIC
2/9/6 (0.89 KDA)
154 CS (6.5/phút)
4.98
Giao tranh: 6.6
Tài nguyên: 6.8
Kỷ luật: 1
Tầm nhìn: 4.4
Mục tiêu: 2.9
Dmg Share: 20.5%
KP%: 40%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Jinx #10

Jinx

THẤT BẠI
Vị trí: BOT • 28:01 • 1 tháng trước CLASSIC
1/8/5 (0.75 KDA)
237 CS (8.46/phút)
4.18
Giao tranh: 4.6
Tài nguyên: 6
Kỷ luật: 1
Tầm nhìn: 5.8
Mục tiêu: 1.6
Dmg Share: 17.2%
KP%: 50%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường