Bỏ qua tới nội dung chính
Teddy
Lv. 1203

Teddy

#0802 VN2
Cao Thủ (78 LP) Solo: 254T - 244B (51%)
Điểm Phong Độ Tích Lũy Từ Trận Custom (Xuất Phát 5.0)
5.11

Điểm Đánh Giá Thủ Công

Bạn có thể tự chấm điểm thực lực cho tuyển thủ này (thang 1.0 - 10.0). Khi có điểm thủ công, hệ thống ưu tiên tuyệt đối dùng nó để chia team cân bằng, bỏ qua điểm tự tính. Để trống rồi lưu để quay lại dùng điểm hệ thống.

Đang dùng điểm hệ thống tự tính: 5.11
Hệ Thống Xếp Hạng Custom

Điểm Phong Độ Tích Lũy Từ Trận Custom

Mọi tuyển thủ xuất phát từ 5.0 điểm. Điểm chỉ thay đổi qua các trận Custom thật (không tính Ranked/Normal/ARAM) — mỗi trận cộng +0.1 → +0.5 theo phong độ, thắng trận được cộng thêm; thua với phong độ quá kém sẽ bị trừ nhẹ.

Điểm Hiện Tại +0.11 so với mốc xuất phát
5.11
≥ 9.0 đ +0.5
≥ 8.0 đ +0.4
≥ 7.0 đ +0.3
≥ 6.0 đ +0.2
< 6.0 đ +0.1

Lịch Sử Điểm Từ Trận Custom (6)

Biểu Đồ Radar Phong Độ

Thang 1-10
Giao Tranh (Sát Thương & KP%) 6.2/10
Tài Nguyên (CS & Hiệu Quả Vàng) 4.6/10
Kỷ Luật (Hạn Chế Bị Hạ & KDA) 4.2/10
Kiểm Soát Tầm Nhìn (Tầm Nhìn/Phút) 5.4/10
Mục Tiêu Lớn (Rồng/Baron/Sâu) 6.4/10
Hỗ Trợ Đồng Đội (CC/Hồi Máu/Chống Chịu) 10/10

Tướng Thông Thạo Cao Nhất

Riot Mastery
Samira
Samira
Thresh
Thresh
Pyke
Pyke
Lee Sin
Lee Sin
Jinx
Jinx

Tổng Hợp Đánh Giá

Tỉ Lệ Thắng Trận 66.7% (4 Thắng - 2 Thua)
KDA Trung Bình 2.57 KP: 60.3%
CS/Phút 6.32
Trận Phân Tích 6
Đối Chiếu Với OP.GG:
Mở OP.GG

Thống Kê Hiệu Năng Từng Tướng Đã Chơi

Phân tích toàn diện chỉ số cá nhân, KDA, CS/m và Điểm phong độ trung bình của từng tướng

5 Vị Tướng Ghi Nhận
Vị Tướng Số Trận Tỉ Lệ Thắng KDA CS/Phút Danh Hiệu Điểm Tướng
Tristana
Tristana
1 Thắng - 1 Thua
2
50%
1.31 4/8/6.5 7.5
-
5.26
Ashe
Ashe
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
1.86 9/7/4 8.1
-
6.04
Jinx
Jinx Tướng Tủ
1 Thắng - 0 Thua
1
100%
5.14 22/7/14 8
-
8.15
Thresh
Thresh Tướng Tủ
1 Thắng - 0 Thua
1
100%
6.5 0/4/26 0.7
-
5.11
Karthus
Karthus
1 Thắng - 0 Thua
1
100%
1.92 11/13/14 6.2
-
5.61

Lịch Sử 50 Trận Đấu Gần Nhất

Hiển thị 6 trận gần nhất (Riot Match-v5)
Karthus #1

Karthus

CHIẾN THẮNG MỚI NHẤT
Vị trí: MID • 39:17 • 1 tháng trước CLASSIC
11/13/14 (1.92 KDA)
243 CS (6.18/phút)
5.61
Giao tranh: 6.4
Tài nguyên: 4.6
Kỷ luật: 2.5
Tầm nhìn: 4.2
Mục tiêu: 5.4
Dmg Share: 28.8%
KP%: 51%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Tristana #2

Tristana

CHIẾN THẮNG
Vị trí: MID • 24:46 • 1 tháng trước CLASSIC
4/10/6 (1 KDA)
171 CS (6.9/phút)
5.05
Giao tranh: 3.6
Tài nguyên: 5.1
Kỷ luật: 1
Tầm nhìn: 2.7
Mục tiêu: 10
Dmg Share: 16.8%
KP%: 27%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Thresh #3

Thresh

CHIẾN THẮNG
Vị trí: BOT • 29:49 • 1 tháng trước CLASSIC
0/4/26 (6.5 KDA)
21 CS (0.7/phút)
5.11
Giao tranh: 4.5
Tài nguyên: 1
Kỷ luật: 7.9
Tầm nhìn: 10
Mục tiêu: 1.5
Dmg Share: 9%
KP%: 74.3%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Jinx #4

Jinx

CHIẾN THẮNG
Vị trí: BOT • 33:06 • 1 tháng trước CLASSIC
22/7/14 (5.14 KDA)
263 CS (7.95/phút)
8.15
Giao tranh: 9.4
Tài nguyên: 5.6
Kỷ luật: 6.3
Tầm nhìn: 4.5
Mục tiêu: 10
Dmg Share: 43.1%
KP%: 80%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Ashe #5

Ashe

THẤT BẠI
Vị trí: BOT • 25:14 • 1 tháng trước CLASSIC
9/7/4 (1.86 KDA)
204 CS (8.1/phút)
6.04
Giao tranh: 7.4
Tài nguyên: 5.7
Kỷ luật: 3.6
Tầm nhìn: 6.2
Mục tiêu: 6.1
Dmg Share: 32.4%
KP%: 68.4%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Tristana #6

Tristana

THẤT BẠI
Vị trí: BOT • 24:46 • 1 tháng trước CLASSIC
4/6/7 (1.83 KDA)
200 CS (8.06/phút)
5.46
Giao tranh: 5.9
Tài nguyên: 5.7
Kỷ luật: 3.7
Tầm nhìn: 4.8
Mục tiêu: 5.2
Dmg Share: 23.8%
KP%: 61.1%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường