Bỏ qua tới nội dung chính
Tổng Quan / Tuyển Thủ / nganlydobuon
nganlydobuon
Lv. 360

nganlydobuon

#1402 VN2
Lục Bảo II (59 LP) Solo: 461T - 439B (51.2%)
Điểm Phong Độ Tích Lũy Từ Trận Custom (Xuất Phát 5.0)
5.66

Điểm Đánh Giá Thủ Công

Bạn có thể tự chấm điểm thực lực cho tuyển thủ này (thang 1.0 - 10.0). Khi có điểm thủ công, hệ thống ưu tiên tuyệt đối dùng nó để chia team cân bằng, bỏ qua điểm tự tính. Để trống rồi lưu để quay lại dùng điểm hệ thống.

Đang dùng điểm hệ thống tự tính: 5.66
Hệ Thống Xếp Hạng Custom

Điểm Phong Độ Tích Lũy Từ Trận Custom

Mọi tuyển thủ xuất phát từ 5.0 điểm. Điểm chỉ thay đổi qua các trận Custom thật (không tính Ranked/Normal/ARAM) — mỗi trận cộng +0.1 → +0.5 theo phong độ, thắng trận được cộng thêm; thua với phong độ quá kém sẽ bị trừ nhẹ.

Điểm Hiện Tại +0.66 so với mốc xuất phát
5.66
≥ 9.0 đ +0.5
≥ 8.0 đ +0.4
≥ 7.0 đ +0.3
≥ 6.0 đ +0.2
< 6.0 đ +0.1

Lịch Sử Điểm Từ Trận Custom (9)

Biểu Đồ Radar Phong Độ

Thang 1-10
Giao Tranh (Sát Thương & KP%) 5.7/10
Tài Nguyên (CS & Hiệu Quả Vàng) 6.4/10
Kỷ Luật (Hạn Chế Bị Hạ & KDA) 5.5/10
Kiểm Soát Tầm Nhìn (Tầm Nhìn/Phút) 4.9/10
Mục Tiêu Lớn (Rồng/Baron/Sâu) 5.9/10
Hỗ Trợ Đồng Đội (CC/Hồi Máu/Chống Chịu) 9.4/10

Tướng Thông Thạo Cao Nhất

Riot Mastery
Lee Sin
Lee Sin
Zed
Zed
Ezreal
Ezreal
Jinx
Jinx
Samira
Samira

Tổng Hợp Đánh Giá

Tỉ Lệ Thắng Trận 77.8% (7 Thắng - 2 Thua)
KDA Trung Bình 2.69 KP: 32.8%
CS/Phút 6.51
Trận Phân Tích 9
Đối Chiếu Với OP.GG:
Mở OP.GG

Thống Kê Hiệu Năng Từng Tướng Đã Chơi

Phân tích toàn diện chỉ số cá nhân, KDA, CS/m và Điểm phong độ trung bình của từng tướng

6 Vị Tướng Ghi Nhận
Vị Tướng Số Trận Tỉ Lệ Thắng KDA CS/Phút Danh Hiệu Điểm Tướng
K'Sante
K'Sante
2 Thắng - 0 Thua
2
100%
3.14 6.5/3.5/4.5 7.9
-
6.88
Aatrox
Aatrox
2 Thắng - 0 Thua
2
100%
1.92 4/6.5/8.5 5.8
-
6.29
Akali
Akali
1 Thắng - 1 Thua
2
50%
2.14 4/3.5/3.5 6.4
-
5.94
Kennen
Kennen
1 Thắng - 0 Thua
1
100%
14 5/1/9 7.5
MVP x1
8.20
Mordekaiser
Mordekaiser
1 Thắng - 0 Thua
1
100%
3.17 3/6/16 5.7
-
6.24
Sylas
Sylas
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
2.36 13/11/13 5.2
-
5.46

Lịch Sử 50 Trận Đấu Gần Nhất

Hiển thị 9 trận gần nhất (Riot Match-v5)
Sylas #1

Sylas

THẤT BẠI MỚI NHẤT
Vị trí: JGL • 39:17 • 1 tháng trước CLASSIC
13/11/13 (2.36 KDA)
203 CS (5.17/phút)
5.46
Giao tranh: 7.5
Tài nguyên: 5.4
Kỷ luật: 2.5
Tầm nhìn: 4.5
Mục tiêu: 3.9
Dmg Share: 22.7%
KP%: 48.1%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Akali #2

Akali

THẤT BẠI
Vị trí: JGL • 24:46 • 1 tháng trước CLASSIC
6/4/1 (1.75 KDA)
156 CS (6.29/phút)
4.60
Giao tranh: 5.2
Tài nguyên: 6.6
Kỷ luật: 5.6
Tầm nhìn: 4
Mục tiêu: 3.9
Dmg Share: 16.5%
KP%: 29.2%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Aatrox #3

Aatrox

CHIẾN THẮNG
Vị trí: TOP • 29:49 • 1 tháng trước CLASSIC
2/7/7 (1.29 KDA)
216 CS (7.25/phút)
6.16
Giao tranh: 4.5
Tài nguyên: 5.9
Kỷ luật: 1.8
Tầm nhìn: 6.7
Mục tiêu: 6.2
Dmg Share: 17.1%
KP%: 25.7%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Mordekaiser #4

Mordekaiser

CHIẾN THẮNG
Vị trí: JGL • 33:06 • 1 tháng trước CLASSIC
3/6/16 (3.17 KDA)
190 CS (5.74/phút)
6.24
Giao tranh: 5.5
Tài nguyên: 6
Kỷ luật: 5.3
Tầm nhìn: 5.4
Mục tiêu: 3.2
Dmg Share: 15.8%
KP%: 42.2%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Kennen #5

Kennen

CHIẾN THẮNG MVP
Vị trí: JGL • 25:14 • 1 tháng trước CLASSIC
5/1/9 (14 KDA)
190 CS (7.54/phút)
8.20
Giao tranh: 7.4
Tài nguyên: 7.9
Kỷ luật: 10
Tầm nhìn: 4.9
Mục tiêu: 6.8
Dmg Share: 24.1%
KP%: 38.9%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Akali #6

Akali

CHIẾN THẮNG
Vị trí: JGL • 24:46 • 1 tháng trước CLASSIC
2/3/6 (2.67 KDA)
161 CS (6.49/phút)
7.28
Giao tranh: 4.6
Tài nguyên: 6.8
Kỷ luật: 6.3
Tầm nhìn: 4.7
Mục tiêu: 8
Dmg Share: 16%
KP%: 17%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
K'Sante #7

K'Sante

CHIẾN THẮNG
Vị trí: MID • 18:55 • 1 tháng trước CLASSIC
6/4/1 (1.75 KDA)
148 CS (7.83/phút)
6.12
Giao tranh: 3.5
Tài nguyên: 5.8
Kỷ luật: 4.8
Tầm nhìn: 5
Mục tiêu: 9.9
Dmg Share: 18.5%
KP%: 18.9%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Aatrox #8

Aatrox

CHIẾN THẮNG
Vị trí: JGL • 21:10 • 1 tháng trước CLASSIC
6/6/10 (2.67 KDA)
94 CS (4.43/phút)
6.41
Giao tranh: 7
Tài nguyên: 4.6
Kỷ luật: 5.1
Tầm nhìn: 4
Mục tiêu: 4.6
Dmg Share: 22.1%
KP%: 41%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
K'Sante #9

K'Sante

CHIẾN THẮNG
Vị trí: JGL • 30:07 • 1 tháng trước CLASSIC
7/3/8 (5 KDA)
237 CS (7.87/phút)
7.63
Giao tranh: 6.5
Tài nguyên: 8.3
Kỷ luật: 8
Tầm nhìn: 4.7
Mục tiêu: 6.3
Dmg Share: 21.1%
KP%: 34.1%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường