Bỏ qua tới nội dung chính
Tổng Quan / Tuyển Thủ / Kẻ hết thời zzz
Kẻ hết thời zzz
Lv. 384

Kẻ hết thời zzz

#1412 VN2
Lục Bảo IV (61 LP) Solo: 74T - 72B (50.7%)
Điểm Phong Độ Tích Lũy Từ Trận Custom (Xuất Phát 5.0)
4.11

Điểm Đánh Giá Thủ Công

Bạn có thể tự chấm điểm thực lực cho tuyển thủ này (thang 1.0 - 10.0). Khi có điểm thủ công, hệ thống ưu tiên tuyệt đối dùng nó để chia team cân bằng, bỏ qua điểm tự tính. Để trống rồi lưu để quay lại dùng điểm hệ thống.

Đang dùng điểm hệ thống tự tính: 4.11
Hệ Thống Xếp Hạng Custom

Điểm Phong Độ Tích Lũy Từ Trận Custom

Mọi tuyển thủ xuất phát từ 5.0 điểm. Điểm chỉ thay đổi qua các trận Custom thật (không tính Ranked/Normal/ARAM) — mỗi trận cộng +0.1 → +0.5 theo phong độ, thắng trận được cộng thêm; thua với phong độ quá kém sẽ bị trừ nhẹ.

Điểm Hiện Tại -0.89 so với mốc xuất phát
4.11
≥ 9.0 đ +0.5
≥ 8.0 đ +0.4
≥ 7.0 đ +0.3
≥ 6.0 đ +0.2
< 6.0 đ +0.1

Lịch Sử Điểm Từ Trận Custom (9)

Biểu Đồ Radar Phong Độ

Thang 1-10
Giao Tranh (Sát Thương & KP%) 6/10
Tài Nguyên (CS & Hiệu Quả Vàng) 5.3/10
Kỷ Luật (Hạn Chế Bị Hạ & KDA) 3/10
Kiểm Soát Tầm Nhìn (Tầm Nhìn/Phút) 3.8/10
Mục Tiêu Lớn (Rồng/Baron/Sâu) 5.6/10
Hỗ Trợ Đồng Đội (CC/Hồi Máu/Chống Chịu) 9.9/10

Tướng Thông Thạo Cao Nhất

Riot Mastery
Samira
Samira
Kai'Sa
Kai'Sa
Vayne
Vayne
Ashe
Ashe
Caitlyn
Caitlyn

Tổng Hợp Đánh Giá

Tỉ Lệ Thắng Trận 22.2% (2 Thắng - 7 Thua)
KDA Trung Bình 1.7 KP: 46.8%
CS/Phút 6.64
Trận Phân Tích 9
Đối Chiếu Với OP.GG:
Mở OP.GG

Thống Kê Hiệu Năng Từng Tướng Đã Chơi

Phân tích toàn diện chỉ số cá nhân, KDA, CS/m và Điểm phong độ trung bình của từng tướng

7 Vị Tướng Ghi Nhận
Vị Tướng Số Trận Tỉ Lệ Thắng KDA CS/Phút Danh Hiệu Điểm Tướng
Kai'Sa
Kai'Sa Tướng Tủ
0 Thắng - 2 Thua
2
0%
1.28 8.5/9/3 6.5
-
4.99
Irelia
Irelia
0 Thắng - 2 Thua
2
0%
1.32 7.5/9.5/5 7.4
-
6.51
Vayne
Vayne Tướng Tủ
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
0.88 6/8/1 5.2
-
3.84
Samira
Samira Tướng Tủ
1 Thắng - 0 Thua
1
100%
4 12/4/4 7.4
-
5.98
Jinx
Jinx
1 Thắng - 0 Thua
1
100%
2.17 8/6/5 7.7
-
5.95
Twitch
Twitch
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
2.7 20/10/7 5.9
-
5.19
Mordekaiser
Mordekaiser
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
1.67 6/9/9 5.7
-
4.66

Lịch Sử 50 Trận Đấu Gần Nhất

Hiển thị 9 trận gần nhất (Riot Match-v5)
Mordekaiser #1

Mordekaiser

THẤT BẠI MỚI NHẤT
Vị trí: JGL • 39:17 • 1 tháng trước CLASSIC
6/9/9 (1.67 KDA)
225 CS (5.73/phút)
4.66
Giao tranh: 5.3
Tài nguyên: 6
Kỷ luật: 2.5
Tầm nhìn: 3.1
Mục tiêu: 2.5
Dmg Share: 17.1%
KP%: 27.8%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Irelia #2

Irelia

THẤT BẠI
Vị trí: TOP • 24:46 • 1 tháng trước CLASSIC
8/14/6 (1 KDA)
169 CS (6.81/phút)
5.64
Giao tranh: 8.9
Tài nguyên: 5.5
Kỷ luật: 1
Tầm nhìn: 1.7
Mục tiêu: 4.9
Dmg Share: 32.4%
KP%: 58.3%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Irelia #3

Irelia

THẤT BẠI
Vị trí: JGL • 29:49 • 1 tháng trước CLASSIC
7/5/4 (2.2 KDA)
237 CS (7.95/phút)
7.37
Giao tranh: 7.7
Tài nguyên: 8.3
Kỷ luật: 4.1
Tầm nhìn: 4.4
Mục tiêu: 10
Dmg Share: 24.3%
KP%: 44%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Twitch #4

Twitch

THẤT BẠI
Vị trí: BOT • 33:06 • 1 tháng trước CLASSIC
20/10/7 (2.7 KDA)
195 CS (5.89/phút)
5.19
Giao tranh: 7
Tài nguyên: 4.2
Kỷ luật: 4.1
Tầm nhìn: 5.1
Mục tiêu: 2.7
Dmg Share: 28.8%
KP%: 69.2%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Jinx #5

Jinx

CHIẾN THẮNG
Vị trí: BOT • 25:14 • 1 tháng trước CLASSIC
8/6/5 (2.17 KDA)
195 CS (7.74/phút)
5.95
Giao tranh: 4.1
Tài nguyên: 5.5
Kỷ luật: 3.5
Tầm nhìn: 4.3
Mục tiêu: 9.9
Dmg Share: 18.3%
KP%: 36.1%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Samira #6

Samira

CHIẾN THẮNG
Vị trí: BOT • 24:46 • 1 tháng trước CLASSIC
12/4/4 (4 KDA)
184 CS (7.42/phút)
5.98
Giao tranh: 4.4
Tài nguyên: 5.2
Kỷ luật: 6.3
Tầm nhìn: 3.5
Mục tiêu: 5.3
Dmg Share: 21.7%
KP%: 34%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Vayne #7

Vayne

THẤT BẠI
Vị trí: MID • 18:55 • 1 tháng trước CLASSIC
6/8/1 (0.88 KDA)
98 CS (5.19/phút)
3.84
Giao tranh: 5.6
Tài nguyên: 3.8
Kỷ luật: 1
Tầm nhìn: 4.4
Mục tiêu: 1
Dmg Share: 22.6%
KP%: 53.8%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Kai'Sa #8

Kai'Sa

THẤT BẠI
Vị trí: BOT • 21:10 • 1 tháng trước CLASSIC
5/7/0 (0.71 KDA)
153 CS (7.22/phút)
4.80
Giao tranh: 3.9
Tài nguyên: 5.1
Kỷ luật: 2.1
Tầm nhìn: 3.3
Mục tiêu: 9.8
Dmg Share: 17.6%
KP%: 33.3%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Kai'Sa #9

Kai'Sa

THẤT BẠI
Vị trí: BOT • 30:07 • 1 tháng trước CLASSIC
12/11/6 (1.64 KDA)
174 CS (5.78/phút)
5.17
Giao tranh: 7.4
Tài nguyên: 4.1
Kỷ luật: 2.5
Tầm nhìn: 4
Mục tiêu: 4.7
Dmg Share: 33.5%
KP%: 64.3%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường