Bỏ qua tới nội dung chính
Tổng Quan / Tuyển Thủ / LingYang
LingYang
Lv. 404

LingYang

#3229 VN2
Lục Bảo I (75 LP) Solo: 35T - 25B (58.3%)
Điểm Phong Độ Tích Lũy Từ Trận Custom (Xuất Phát 5.0)
4.67

Điểm Đánh Giá Thủ Công

Bạn có thể tự chấm điểm thực lực cho tuyển thủ này (thang 1.0 - 10.0). Khi có điểm thủ công, hệ thống ưu tiên tuyệt đối dùng nó để chia team cân bằng, bỏ qua điểm tự tính. Để trống rồi lưu để quay lại dùng điểm hệ thống.

Đang dùng điểm hệ thống tự tính: 4.67
Hệ Thống Xếp Hạng Custom

Điểm Phong Độ Tích Lũy Từ Trận Custom

Mọi tuyển thủ xuất phát từ 5.0 điểm. Điểm chỉ thay đổi qua các trận Custom thật (không tính Ranked/Normal/ARAM) — mỗi trận cộng +0.1 → +0.5 theo phong độ, thắng trận được cộng thêm; thua với phong độ quá kém sẽ bị trừ nhẹ.

Điểm Hiện Tại -0.33 so với mốc xuất phát
4.67
≥ 9.0 đ +0.5
≥ 8.0 đ +0.4
≥ 7.0 đ +0.3
≥ 6.0 đ +0.2
< 6.0 đ +0.1

Lịch Sử Điểm Từ Trận Custom (9)

Biểu Đồ Radar Phong Độ

Thang 1-10
Giao Tranh (Sát Thương & KP%) 4.9/10
Tài Nguyên (CS & Hiệu Quả Vàng) 5.6/10
Kỷ Luật (Hạn Chế Bị Hạ & KDA) 6.7/10
Kiểm Soát Tầm Nhìn (Tầm Nhìn/Phút) 5/10
Mục Tiêu Lớn (Rồng/Baron/Sâu) 4.6/10
Hỗ Trợ Đồng Đội (CC/Hồi Máu/Chống Chịu) 9.7/10

Tướng Thông Thạo Cao Nhất

Riot Mastery
Lee Sin
Lee Sin
Ezreal
Ezreal
Jayce
Jayce
Sylas
Sylas
Kai'Sa
Kai'Sa

Tổng Hợp Đánh Giá

Tỉ Lệ Thắng Trận 44.4% (4 Thắng - 5 Thua)
KDA Trung Bình 4.24 KP: 42%
CS/Phút 7.57
Trận Phân Tích 9
Đối Chiếu Với OP.GG:
Mở OP.GG

Thống Kê Hiệu Năng Từng Tướng Đã Chơi

Phân tích toàn diện chỉ số cá nhân, KDA, CS/m và Điểm phong độ trung bình của từng tướng

6 Vị Tướng Ghi Nhận
Vị Tướng Số Trận Tỉ Lệ Thắng KDA CS/Phút Danh Hiệu Điểm Tướng
Cassiopeia
Cassiopeia
2 Thắng - 0 Thua
2
100%
6.6 8/2.5/8.5 8.1
-
6.76
Taliyah
Taliyah
1 Thắng - 1 Thua
2
50%
4.57 7/3.5/9 8.3
-
6.29
Locke
Locke
1 Thắng - 1 Thua
2
50%
5.88 17.5/4/6 6.3
-
6.34
Azir
Azir
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
0.8 0/5/4 6.2
-
3.40
Anivia
Anivia
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
5.33 4/3/12 8.6
-
5.75
Yunara
Yunara
0 Thắng - 1 Thua
1
0%
1.6 3/5/5 8.1
-
4.65

Lịch Sử 50 Trận Đấu Gần Nhất

Hiển thị 9 trận gần nhất (Riot Match-v5)
Locke #1

Locke

THẤT BẠI MỚI NHẤT
Vị trí: MID • 39:17 • 1 tháng trước CLASSIC
16/7/10 (3.71 KDA)
221 CS (5.62/phút)
4.92
Giao tranh: 5.4
Tài nguyên: 4.2
Kỷ luật: 5.1
Tầm nhìn: 4.7
Mục tiêu: 2.7
Dmg Share: 23.2%
KP%: 48.1%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Yunara #2

Yunara

THẤT BẠI
Vị trí: BOT • 24:46 • 1 tháng trước CLASSIC
3/5/5 (1.6 KDA)
200 CS (8.06/phút)
4.65
Giao tranh: 4.5
Tài nguyên: 5.7
Kỷ luật: 4.1
Tầm nhìn: 5.8
Mục tiêu: 1
Dmg Share: 22.5%
KP%: 33.3%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Taliyah #3

Taliyah

THẤT BẠI
Vị trí: MID • 29:49 • 1 tháng trước CLASSIC
5/5/7 (2.4 KDA)
241 CS (8.09/phút)
5.14
Giao tranh: 5.8
Tài nguyên: 6
Kỷ luật: 3.6
Tầm nhìn: 4.5
Mục tiêu: 3.3
Dmg Share: 25.7%
KP%: 48%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Anivia #4

Anivia

THẤT BẠI
Vị trí: MID • 33:06 • 1 tháng trước CLASSIC
4/3/12 (5.33 KDA)
284 CS (8.58/phút)
5.75
Giao tranh: 4.2
Tài nguyên: 6.3
Kỷ luật: 7.9
Tầm nhìn: 5.8
Mục tiêu: 3.3
Dmg Share: 17%
KP%: 41%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Cassiopeia #5

Cassiopeia

CHIẾN THẮNG
Vị trí: MID • 25:14 • 1 tháng trước CLASSIC
6/1/5 (11 KDA)
234 CS (9.29/phút)
7.15
Giao tranh: 3.4
Tài nguyên: 6.9
Kỷ luật: 10
Tầm nhìn: 3.7
Mục tiêu: 9.2
Dmg Share: 14.6%
KP%: 30.6%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Locke #6

Locke

CHIẾN THẮNG
Vị trí: MID • 24:46 • 1 tháng trước CLASSIC
19/1/2 (21 KDA)
173 CS (6.98/phút)
7.76
Giao tranh: 6.2
Tài nguyên: 5.2
Kỷ luật: 10
Tầm nhìn: 4.5
Mục tiêu: 10
Dmg Share: 29.4%
KP%: 44.7%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Azir #7

Azir

THẤT BẠI
Vị trí: MID • 18:55 • 1 tháng trước CLASSIC
0/5/4 (0.8 KDA)
118 CS (6.24/phút)
3.40
Giao tranh: 3.7
Tài nguyên: 4.6
Kỷ luật: 2.2
Tầm nhìn: 4.2
Mục tiêu: 1
Dmg Share: 16.6%
KP%: 30.8%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Taliyah #8

Taliyah

CHIẾN THẮNG
Vị trí: MID • 21:10 • 1 tháng trước CLASSIC
9/2/11 (10 KDA)
179 CS (8.44/phút)
7.43
Giao tranh: 5.5
Tài nguyên: 6.2
Kỷ luật: 9.3
Tầm nhìn: 6.5
Mục tiêu: 6.6
Dmg Share: 22.6%
KP%: 51.3%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường
Cassiopeia #9

Cassiopeia

CHIẾN THẮNG
Vị trí: MID • 30:07 • 1 tháng trước CLASSIC
10/4/12 (5.5 KDA)
205 CS (6.81/phút)
6.37
Giao tranh: 5.1
Tài nguyên: 5
Kỷ luật: 7.7
Tầm nhìn: 5.5
Mục tiêu: 4.3
Dmg Share: 20.1%
KP%: 50%
Xem Chi Tiết & Đối Đầu 5 Đường