海底月是天上月
#TWT VN2Điểm Đánh Giá Thủ Công
Bạn có thể tự chấm điểm thực lực cho tuyển thủ này (thang 1.0 - 10.0). Khi có điểm thủ công, hệ thống ưu tiên tuyệt đối dùng nó để chia team cân bằng, bỏ qua điểm tự tính. Để trống rồi lưu để quay lại dùng điểm hệ thống.
Điểm Phong Độ Tích Lũy Từ Trận Custom
Mọi tuyển thủ xuất phát từ 5.0 điểm. Điểm chỉ thay đổi qua các trận Custom thật (không tính Ranked/Normal/ARAM) — mỗi trận cộng +0.1 → +0.5 theo phong độ, thắng trận được cộng thêm; thua với phong độ quá kém sẽ bị trừ nhẹ.
Lịch Sử Điểm Từ Trận Custom (0)
Biểu Đồ Radar Phong Độ
Thang 1-10Tướng Thông Thạo Cao Nhất
Riot Mastery
Tổng Hợp Đánh Giá
Thống Kê Hiệu Năng Từng Tướng Đã Chơi
Phân tích toàn diện chỉ số cá nhân, KDA, CS/m và Điểm phong độ trung bình của từng tướng
| Vị Tướng | Số Trận | Tỉ Lệ Thắng | KDA | CS/Phút | Danh Hiệu | Điểm Tướng |
|---|---|---|---|---|---|---|
Yasuo
Tướng Tủ
Tướng sở trường
|
0 | - | 3 | 7.5 |
-
|
5.00 |
Lee Sin
Tướng Tủ
Tướng sở trường
|
0 | - | 3 | 7.5 |
-
|
5.00 |
Gwen
Tướng Tủ
Tướng sở trường
|
0 | - | 3 | 7.5 |
-
|
5.00 |
Master Yi
Tướng Tủ
Tướng sở trường
|
0 | - | 3 | 7.5 |
-
|
5.00 |
Yone
Tướng Tủ
Tướng sở trường
|
0 | - | 3 | 7.5 |
-
|
5.00 |